LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bowdlerized - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bowdlerized Ý nghĩa của Từ

  • xóa bỏ nội dung gây khó chịu khỏi văn bản
  • kiểm duyệt hoặc sửa đổi cho phù hợp
  • xóa bỏ nội dung gây tranh cãi
Illustration for this word

bowdlerized Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bowdlerized Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaʊdləraɪz/
Mỹ /ˈbaʊdləraɪz/
Tiết
bowdlerize

bowdlerized Từ nguyên của Từ

(a) bowdler (họ) + -ize; (b) Họ này có nguồn gốc từ Thomas Bowdler, người đã chỉnh sửa và kiểm duyệt các tác phẩm của Shakespeare vào đầu thế kỷ 19. (c) Hãy hình dung một thủ thư cầm kéo cẩn thận cắt bỏ những từ 'gây khó chịu' trong một cuốn sách cổ điển, tạo thành một phiên bản 'thân thiện với gia đình'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bowdlerize có nghĩa là loại bỏ hoặc chỉnh sửa những phần của một văn bản bị cho là xúc phạm, không phù hợp hoặc gây tranh cãi để phù hợp với người đọc nhất định. Từ này bắt nguồn từ họ Bowdler, Thomas Bowdler đã chỉnh sửa và kiểm duyệt các tác phẩm của Shakespeare vào đầu thế kỉ XIX để tạo ra các ấn bản mang tính 'thân thiện với gia đình'. Trong sử dụng hiện đại, bowdlerize thường bị chỉ trích là sự kiểm duyệt nghệ thuật có thể làm mất đi ý định của tác giả hoặc giọng điệu của tác phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu rõ những gì cần loại bỏ, không chỉ thay đổi. Xem khán giả và mục đích. Bowdlerize thường gây tranh cãi; giải thích lý do của bạn. Đừng nhầm phong cách với ngôn ngữ thô tục. Sử dụng expurgation chỉ khi cần thiết. So sánh với thuật ngữ trung lập như chỉnh sửa hoặc kiểm duyệt để cho thấy sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là loại bỏ mọi lời nói xúc phạm khỏi văn bản.
  • Chỉ áp dụng cho sách, không cho các phương tiện khác.
  • Bowdlerize luôn mang tính tiêu cực và sai lầm.
  • Nó xóa hoàn toàn giọng của tác giả.
  • Đây là khái niệm hiện đại, không có tiền lệ từ xưa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bowdlerize được xem như một ví dụ lịch sử về sự kiểm duyệt; cần nhận biết ranh giới giữa bảo vệ người đọc và tôn trọng ý định của tác giả.

Mẹo Học

  • Tìm hiểu nguồn gốc từ để hiểu mối liên hệ Bowdler và kiểm duyệt.
  • Luyện với đoạn văn ngắn để nhận diện các điểm chỉnh sửa.
  • So sánh bowdlerize, censor và expurgate để nhận biết sắc thái.
  • Chú ý xem chỉnh sửa có làm thay đổi ý nghĩa hay giọng điệu không.
  • Sử dụng các phong cách khác nhau để thảo luận về khái niệm.
  • Viết câu của riêng bạn cho các đối tượng đọc khác nhau.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ