LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bracing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bracing Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ hoặc tăng cường cái gì đó
  • chuẩn bị cho điều gì khó khăn
  • một thiết bị hỗ trợ hoặc thoải mái
Illustration for this word

bracing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bracing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /breɪs/
Mỹ /breɪs/
Tiết
brace

bracing Từ nguyên của Từ

brace = brachium (Latin) + -er (hậu tố chỉ tác nhân); Xuất xứ: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ôm chặt một ai đó, tạo ra một mối liên kết hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brace là một từ tiếng Anh có nghĩa đa dạng, có thể đóng vai trò động từ hoặc danh từ. Với nghĩa động từ, nó có nghĩa là hỗ trợ, củng cố hoặc chuẩn bị cho một tình huống khó khăn; như củng cố một dầm để chịu gió hoặc chuẩn bị cho một va chạm. Với nghĩa danh từ, brace là một thiết bị cung cấp sự hỗ trợ hoặc ổn định, ví dụ một khung đỡ hoặc dụng cụ chỉnh nha. Người học thường nhầm brace với embrace (ôm chặt) và quên phân biệt giữa các ngữ cảnh cấu trúc và biểu đạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Brace có thể là động từ hoặc danh từ; chú ý ngữ cảnh.
  • Đừng nhầm brace với embrace (ôm).
  • Cụm từ phổ biến: brace for impact, củng cố một dầm.
  • Brace nha khoa thường ở dạng số nhiều.
  • Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • brace dễ bị nhầm với embrace (ôm).
  • brace khi là danh từ không chỉ dùng cho nẹp răng.
  • brace for impact có thể hiểu là chuẩn bị tinh thần hoặc củng cố vật lý.
  • Giới từ đi kèm ảnh hưởng ý nghĩa.
  • Phân biệt rõ giữa động từ và danh từ trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt rõ brace ở dạng động từ và danh từ và tránh nhầm với embrace; chú ý giới từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách dùng động từ và danh từ của brace trong câu thực tế.
  • So sánh brace với embrace để tránh nhầm lẫn.
  • Thuộc các collocations phổ biến: brace for impact, củng cố dầm.
  • Brace nha khoa thường ở dạng số nhiều braces.
  • Ngữ cảnh quyết định nghĩa, để ý giới từ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ