braggart - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'braggart' được phân thành 'brag' (khoe khoang) và hậu tố '-art' (người). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'bragard' và có nguồn gốc từ từ Norse cổ 'braggu', có nghĩa là 'khoe khoang'. Hãy tưởng tượng một con công kiêu hãnh đi bộ khoe bộ lông của nó, tượng trưng cho hành động khoe khoang.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBraggart là từ chỉ kẻ khoe khoang người liên tục khoe thành tích của mình. Nó mang nghĩa tiêu cực và cho thấy sự tự cao thái quá. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa tự hào hợp lý và khoe khoang quá mức, vì vậy braggart nên được dùng thận trọng ở nơi công cộng.
Trong văn hóa Việt Nam, nhã nhặn và khiêm tốn được đánh giá cao; braggart mang ý nghĩa tiêu cực. Người học nên phân biệt giữa tự hào hợp lý và khoe khoang quá mức, tránh dùng từ này ở nơi công cộng.
What is the definition of 'braggart'?
Choose the correct usage of 'braggart' in a sentence.
Which word is a synonym of 'braggart'?
What is the opposite of 'braggart'?
Can you think of a real-life context related to 'braggart'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật