LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brassy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brassy Ý nghĩa của Từ

  • có âm thanh lớn và chói tai
  • rực rỡ hoặc phô trương
  • táo bạo và không xấu hổ
Illustration for this word

brassy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brassy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɑːsi/
Mỹ /ˈbræsi/
Tiết
brassy

brassy Từ nguyên của Từ

Sự phân tích gốc: brass (đồng thau) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'brass' liên quan đến 'brasse' trong tiếng Pháp cổ. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc kèn quá lớn và sáng bóng, thu hút sự chú ý vì những lý do sai lầm, như một nhân vật lòe loẹt trong trang phục sặc sỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brassy là tính từ có nghĩa liên quan. Đầu tiên mô tả âm thanh to, chói tai và thỉnh thoảng khó nghe, như âm thanh của một nhạc cụ bằng đồng thô. Thứ hai có thể chỉ phong cách hoặc hành vi flashy, quá màu mè và phô trương, nhằm thu hút ánh nhìn bằng màu sắc rực rỡ và logo nổi bật. Cuối cùng, nó có thể chỉ sự táo bạo, mặt dày, không biết xấu hổ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, nhưng trong ngữ cảnh thích hợp cũng có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm. Người học nên phân biệt giữa âm thanh và vẻ bề ngoài và tránh dùng từ dễ xúc phạm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng brassy thường mang nghĩa tiêu cực và mô tả âm thanh lớn hoặc vẻ ngoài gây chú ý.
  • Tránh dùng để khen ngợi ai đó; có thể nghe khó chịu.
  • Phân biệt giữa âm thanh và vẻ ngoài.
  • Không đồng nghĩa với 'bold' ở hầu hết ngữ cảnh.
  • Trong ngữ cảnh hài hước, có thể có sắc thái châm biếm nếu dùng cẩn trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa của brassy không phải là 'làm bằng đồng brass' mà là âm thanh hoặc vẻ ngoài.
  • Ý nghĩa phô trương thường mang sắc thái tiêu cực, không phải khen ngợi.
  • Brassy không phải đồng nghĩa với dũng cảm hay táo bạo tích cực.
  • Có thể mô tả cả đồ vật lẫn con người, không chỉ âm thanh.
  • Gần với nghĩa 'pha lê' hoặc 'lòe loẹt' hơn là chỉ 'to'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, brassy thường mang nghĩa tiêu cực và dễ bị nhầm với sự tự tin hay dũng cảm ở mức tích cực nếu thấy thoải mái dùng từ này.

Mẹo Học

  • Phân biệt ngữ cảnh âm thanh và vẻ ngoài.
  • So sánh với 'brash' để tránh nhầm lẫn.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (brassy trumpet, brassy outfit).
  • Chú ý sắc thái tiêu cực.
  • Dùng ví dụ từ media để cảm nhận ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'brassy'?

A.Covered in gold
B.Made of brass
C.Bold or brash in a loud way
D.A type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'brassy' used in a sentence?

A.He played a brassy tune on his piano.
B.Her brassy voice filled the room with energy.
C.The flowers in the garden looked brassy today.
D.The student gave a brassy performance at the talent show.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'brassy'?

A.Timid
B.Audacious
C.Subtle
D.Fearful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brassy'?

A.Reserved
B.Bold
C.Loud
D.Obnoxious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for using 'brassy'?

A.A person confidently presenting their ideas in a meeting.
B.A soft whisper in a library.
C.A quiet gathering of friends discussing a serious topic.
D.A shy student answering questions in class.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ