brattish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân decomposion gốc: brat + -ish. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ brat, từ tiếng Anh cổ bratt, nghĩa là 'một đứa trẻ' hoặc 'một đứa trẻ hư hỏng'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhỏ đang nổi giận trong một cửa hàng tạp hóa, đòi kẹo và gây rối xung quanh, thể hiện bản chất của việc hư hỏng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBrattish mô tả hành vi như một đứa trẻ được nuông chiều: kiêu kỳ, thiếu lịch sự và ích kỷ lặp đi lặp lại. Thuật ngữ nhấn mạnh cả thái độ lẫn hành động, không chỉ một phát ngôn hay hành vi ngẫu nhiên. Nó thường dùng để nói về trẻ em, vị thành niên, hoặc người lớn được nuông chiều và mong đợi đặc quyền. Trong tiếng Việt, có thể diễn đạt bằng 'hư đốn', 'hỗn xược' hoặc 'hành xử như con ngoan cố', nhưng brattish mang sắc thái phê phán hơn và ám chỉ một khuynh hướng lâu dài. Người học cần phân biệt với từ 'rude' đơn giản, vì brattish gắn với tính cách và thói quen hơn là một sơ suất nhỏ.
Trong tiếng Việt, brattish nhấn mạnh một thái độ và hành vi lặp đi lặp lại của sự nuông chiều và thiếu tôn trọng. Người học hay nhầm nó với sự thô lỗ đơn thuần, bỏ qua yếu tố tự cho quyền lợi và khuynh hướng lâu dài.
What does 'brattish' mean?
Choose the correct sentence using 'brattish':
Which word is most similar to 'brattish'?
What is the opposite of 'brattish'?
Can you think of a real-life context where someone might display 'brattish' behavior?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật