LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

braze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

braze Ý nghĩa của Từ

  • kết nối hai kim loại bằng cách làm nóng kim loại filler
  • hàn kim loại lại với nhau bằng hợp kim không chứa sắt
Illustration for this word

braze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

braze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /breɪz/
Mỹ /breɪz/
Tiết
braze

braze Từ nguyên của Từ

Gốc: braze (hình thức cơ bản). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'brasen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'braser' và tiếng Latinh 'brasa' nghĩa là than hồng. Hình ảnh trí nhớ: hình dung hình ảnh người thợ rèn đang cẩn thận nối hai kim loại trên ngọn lửa sáng, ánh sáng tượng trưng cho nhiệt độ cần thiết để nối chúng lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Braze là phương pháp liên kết hai kim loại bằng cách nung chảy kim loại hàn làm đầy và thâm nhập vào khe hở. Khác với hàn, kim loại nền không bị nung chảy; kim loại hàn làm đầy sẽ chảy vào mối kẽ và tạo liên kết chắc chắn. Quá trình này cho phép liên kết bền, đặc biệt với kim loại phi sắt. Người ta thường dùng braze trên các ống, thiết bị và linh kiện kim loại không chứa sắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Braze dùng kim loại hàn làm đầy để liên kết hai kim loại mà không làm nóng chảy kim loại nền.
  • Nó dựa vào hiện tượng mao dẫn để làm đầy khe hở giữa các bộ phận.
  • Liên kết tạo ra rất chắc và bền, phù hợp cho kim loại phi sắt.
  • Yêu cầu vệ sinh bề mặt và flux phù hợp.
  • Thường được dùng trên ống, thiết bị và linh kiện kim loại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Braze và hàn là một quy trình
  • Kim loại hàn bắt buộc phải làm nóng kim loại nền
  • Bất kỳ nhiệt độ nào cũng được cho braze
  • Kim loại hàn phải là cùng loại với kim loại nền
  • Braze chỉ dùng cho trang sức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhầm lẫn phổ biến là brasage với hàn hồ quang. Nên nhấn mạnh rằng kim loại nền không tan chảy và kim loại hàn đóng vai trò quan trọng trong liên kết.

Mẹo Học

  • Hình dung kim loại nền không tan chảy khi braze.
  • Nhớ rằng kim loại hàn làm đầy lấp đầy khe hở bằng mao dẫn.
  • Chọn flux phù hợp cho từng kim loại.
  • Kiểm tra sự tương thích giữa kim loại và kim loại hàn làm đầy.
  • Vệ sinh và chuẩn bị bề mặt kỹ lưỡng để liên kết chắc.
  • So sánh với hàn để hiểu sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'braze'?

A.To weld metals together using fusion
B.To cook meat until it's crispy
C.To connect metals using a filler metal without melting the base metals
D.To wash something thoroughly
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'braze' used in a sentence?

A.The artist decided to braze the clay sculpture.
B.It is important to braze the two metal parts together to ensure a strong joint.
C.She braze the vegetables in the oven for dinner.
D.He plans to braze his hair in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'braze'?

A.Solder
B.Cut
C.Break
D.Melt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'braze'?

A.Attach
B.Combine
C.Separate
D.Join
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where metal joining techniques are used?

A.In constructing buildings, workers need to braze various metal components.
B.A chef prepares a delightful dish using only raw ingredients.
C.An artist displayed his work in an art gallery.
D.A runner practices daily to improve their speed.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ