LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

workshop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

workshop Ý nghĩa của Từ

  • một nơi mà mọi người làm việc dự án cộng tác
  • một buổi thảo luận hoặc thực hành một kỹ năng cụ thể
  • một loạt các sự kiện đào tạo thực hành.
Illustration for this word

workshop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

workshop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɜːkʃɒp/
Mỹ /ˈwɜrkʃɑp/
Tiết
workshop

workshop Từ nguyên của Từ

công việc + cửa hàng = nơi làm việc. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một không gian sống động đầy công cụ và dự án, nơi sự sáng tạo được chia sẻ, ý tưởng được nhen nhóm và nỗ lực tập thể biến ước mơ thành hiện thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở balo và bước vào phòng, bàn tay đã sẵn sàng để di chuyển và điều chỉnh mọi thứ trên bàn. Chúng ta đặt sổ tay ở giữa, bật máy chiếu và tạo ra khoảng trống bằng cách đẩy những ý tưởng rối rắm ra xa. Không khí tràn đầy tập trung, mọi người cùng kéo các vật liệu, thay đổi góc nhìn và nắm chắc kế hoạch. Ở một workshop, bạn không chỉ nghe—bạn thử, bạn thao tác bằng tay và biến ý tưởng thành hiện thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hội thảo (workshop) là thuật ngữ tiếng Anh linh hoạt, có thể ám chỉ một không gian vật lý nơi mọi người làm việc và triển khai dự án cùng nhau, một buổi học thực hành một kỹ năng, hoặc một chuỗi sự kiện đào tạo mang tính thực hành. Nó thường nhấn mạnh sự tham gia tích cực, thảo luận và giải quyết vấn đề theo thời gian thực, hơn là chỉ nghe giảng. Nguồn gốc từ work + shop, nghĩa là nơi làm việc và sáng tạo. Có thể diễn ra ở lớp học, không gian sáng tạo hoặc trực tuyến, và có thể kéo dài vài giờ đến nhiều ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý sử dụng:
  • - Một workshop có thể là một địa điểm, một phiên, hoặc một chuỗi sự kiện.
  • - Thường mang tính thực hành và tương tác.
  • - Thường ngắn hơn một khóa học đầy đủ.
  • - Có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến.
  • - Ngữ cảnh cho biết ý nghĩa cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một workshop chỉ là một bài giảng.
  • Workshop bắt buộc phải ở một không gian sáng tạo.
  • Workshop không thể trực tuyến.
  • Workshop giống một khóa học đầy đủ.
  • Workshop luôn kéo dài suốt cả ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, workshop thường đề cập tới một môi trường thực hành và tương tác, có thể là một không gian, một phiên, hoặc một chuỗi hoạt động. Tránh đồng nhất với bài giảng thuần túy.

Mẹo Học

  • Xác định đúng nghĩa của workshop trong ngữ cảnh (địa điểm/phiên/chuỗi).
  • Dùng động từ rõ ràng khi mô tả tham gia (tham gia, chủ trì, điều phối).
  • Kết hợp với loại không gian nếu cần (lớp học, không gian làm việc, trực tuyến).
  • Nêu rõ thời lượng (giờ hoặc ngày).
  • Phân biệt với khóa học bằng cách nhấn mạnh thực hành và kết quả.
  • Dùng 'chuỗi workshop' khi nói về nhiều buổi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'workshop'?

A.A type of pastry
B.A type of ship
C.A place where people work
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'workshop' used in a sentence?

A.I took my car to the workshop for repairs
B.She plays the workshop in the orchestra
C.Let's bake some workshop
D.The captain steered the workshop through the storm
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'workshop'?

A.Park
B.Factory
C.Library
D.Beach
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'workshop'?

A.School
B.Office
C.Home
D.Vacation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a workshop?

A.Car repair shop
B.Beach resort
C.Movie theater
D.Supermarket

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ