workshop - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
công việc + cửa hàng = nơi làm việc. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một không gian sống động đầy công cụ và dự án, nơi sự sáng tạo được chia sẻ, ý tưởng được nhen nhóm và nỗ lực tập thể biến ước mơ thành hiện thực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở balo và bước vào phòng, bàn tay đã sẵn sàng để di chuyển và điều chỉnh mọi thứ trên bàn. Chúng ta đặt sổ tay ở giữa, bật máy chiếu và tạo ra khoảng trống bằng cách đẩy những ý tưởng rối rắm ra xa. Không khí tràn đầy tập trung, mọi người cùng kéo các vật liệu, thay đổi góc nhìn và nắm chắc kế hoạch. Ở một workshop, bạn không chỉ nghe—bạn thử, bạn thao tác bằng tay và biến ý tưởng thành hiện thực.
Hội thảo (workshop) là thuật ngữ tiếng Anh linh hoạt, có thể ám chỉ một không gian vật lý nơi mọi người làm việc và triển khai dự án cùng nhau, một buổi học thực hành một kỹ năng, hoặc một chuỗi sự kiện đào tạo mang tính thực hành. Nó thường nhấn mạnh sự tham gia tích cực, thảo luận và giải quyết vấn đề theo thời gian thực, hơn là chỉ nghe giảng. Nguồn gốc từ work + shop, nghĩa là nơi làm việc và sáng tạo. Có thể diễn ra ở lớp học, không gian sáng tạo hoặc trực tuyến, và có thể kéo dài vài giờ đến nhiều ngày.
Đối với người Việt, workshop thường đề cập tới một môi trường thực hành và tương tác, có thể là một không gian, một phiên, hoặc một chuỗi hoạt động. Tránh đồng nhất với bài giảng thuần túy.
What is the meaning of the word 'workshop'?
How is the word 'workshop' used in a sentence?
Which word is similar to 'workshop'?
Which word is the opposite of 'workshop'?
In what real-life context would you find a workshop?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật