copper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'đồng' có nguồn gốc từ 'cuprum' (tiếng Latin) có nghĩa là 'từ Síp', có liên quan lịch sử đến các mỏ đồng của hòn đảo này. Hãy tưởng tượng những thợ mỏ cổ đại đang khai thác quặng đồng lấp lánh dưới ánh nắng Địa Trung Hải.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một sợi dây đồng mỏng lên và di chuyển ngón tay dọc theo nó. Trong khi đẩy và kéo, sợi dây đổi hình một chút trong lòng bàn tay và tôi điều chỉnh grip để giữ thăng bằng. Trong lòng bàn tay có một chút ấm lên, màu đồng đỏ nâu trở nên rõ nét. Tôi đặt sợi dây vào một mạch điện nhỏ, siết kẹp lại và để dòng điện tiếp tục công việc.
Đồng là kim loại màu đỏ nâu được biết đến với độ dẻo và khả năng dẫn điện tốt. Nó đã được sử dụng hàng ngàn năm trong dây dẫn, ống nước và đồng xu. Trong tiếng Anh, copper thường mang cả nghĩa vật liệu và màu sắc đồng. Từ cuprum có nguồn gốc Latinh và nghĩa ban đầu là 'từ Cyprus', ám chỉ các mỏ đồng cổ trên đảo này. Hiểu được cả hai nghĩa về vật liệu và màu sắc sẽ giúp người học dùng copper một cách tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả vật phẩm đến nói về màu sắc.
Trong tiếng Việt, đồng vừa là kim loại vừa là màu sắc; cần phân biệt từ vựng đi kèm như dây đồng và màu đồng khi luyện nói.
What is the meaning of the word 'copper'?
In which of the following sentences is 'copper' used correctly?
Which word is a synonym of 'copper'?
Which word is an opposite of 'copper'?
In what real-life context would you find 'copper' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật