LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brazier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brazier Ý nghĩa của Từ

  • Một cái chứa để giữ than hoặc lửa nóng.
  • Một cái chứa kim loại được sử dụng để sưởi ấm.
  • Một cách ẩn dụ, nguồn nhiệt hay ánh sáng.
Illustration for this word

brazier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brazier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbreɪ.zə/
Mỹ /ˈbreɪ.ʒɚ/
Tiết
brazier

brazier Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'braz' (nấu chảy) + 'ier' (người), (b) Nguồn gốc lịch sử: Latin 'brasiarium' → Pháp cổ 'brasiere' → Anh 'brazier'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một xưởng rèn, nơi sức nóng của một lò sưởi lan tỏa, nuôi dưỡng những ngọn lửa sáng tạo và chiếu sáng những góc tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brazier là một danh từ chỉ một dụng cụ kim loại chứa than nóng hoặc lửa, thường có chân và dễ di chuyển, được dùng để sưởi ấm hoặc nấu nướng. Về nghĩa bóng, nó gợi lên nguồn nhiệt và ánh sáng, mang lại sự ấm áp cho không gian. Nguồn gốc từ braze (nấu chảy) và hậu tố -ier, qua brasiarium tiếng Latinh và brasiere tiếng Pháp cổ đã vào tiếng Anh. Hình ảnh quen thuộc là xưởng rèn hoặc lò sưởi ngoài trời tỏa sáng trong bóng đêm, tạo cảm giác ấm áp và cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: brazier là một dụng cụ chứa, không phải là người. Đừng nhầm với braze/brazing. Dùng để sưởi ấm, nấu ăn hoặc trang trí ở ngoài trời. Số nhiều: braziers. Phát âm: BRAI-zhier.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm brazier với braze/brazing (hàn kim loại).
  • Cho rằng là một thiết bị sưởi cố định ở nhà.
  • Tin rằng nó dùng gas; nhiều loại là than hoặc gỗ.
  • Phát âm sai: không phải ‘BRAY-zier’ mà là ‘BRA-zier’.
  • Nghĩ brazier là một người hay nghề nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, brazier thường gợi đến lò than ngoài trời cổ xưa; tránh dùng thiết bị đốt gas hiện đại khi muốn cảm giác rustic; nhấn mạnh tính di động và nhiệt của than.

Mẹo Học

  • Kết brazier với động từ ngoài trời như ngồi bên, tụ tập quanh.
  • So sánh với fire pit và coal stove để phân biệt rõ.
  • Thuộc lòng các collocations phổ biến: portable brazier, metal brazier, emb ers.
  • Luyện phát âm: nhấn ở âm tiết đầu.
  • Hình dung các cảnh: xưởng, cắm trại, chợ.
  • Phân biệt brazier với braze/brazing và người/nghề nghiệp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'brazier'?

A.A container for burning fuel, typically used outdoors.
B.A type of dessert made from cream and sugar.
C.A tool used for measuring temperature.
D.A piece of clothing worn for support.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'brazier' correctly?

A.The cook used a brazier to heat the food outdoors.
B.She set the table with a brazier and flowers.
C.The student wrote a paper about a brazier.
D.He decided to wear a brazier to the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which synonym is closest to the word 'brazier'?

A.Chair
B.Spoon
C.Grill
D.Mug
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brazier'?

A.Blanket
B.Fan
C.Extinguisher
D.Cup
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a brazier?

A.During the camping trip, they gathered around the firepit to cook marshmallows.
B.After the storm, they needed an umbrella to stay dry.
C.She lit a brazier to keep warm on the chilly evening.
D.He bought a new couch for the living room.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ