brazier - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: 'braz' (nấu chảy) + 'ier' (người), (b) Nguồn gốc lịch sử: Latin 'brasiarium' → Pháp cổ 'brasiere' → Anh 'brazier'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một xưởng rèn, nơi sức nóng của một lò sưởi lan tỏa, nuôi dưỡng những ngọn lửa sáng tạo và chiếu sáng những góc tối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBrazier là một danh từ chỉ một dụng cụ kim loại chứa than nóng hoặc lửa, thường có chân và dễ di chuyển, được dùng để sưởi ấm hoặc nấu nướng. Về nghĩa bóng, nó gợi lên nguồn nhiệt và ánh sáng, mang lại sự ấm áp cho không gian. Nguồn gốc từ braze (nấu chảy) và hậu tố -ier, qua brasiarium tiếng Latinh và brasiere tiếng Pháp cổ đã vào tiếng Anh. Hình ảnh quen thuộc là xưởng rèn hoặc lò sưởi ngoài trời tỏa sáng trong bóng đêm, tạo cảm giác ấm áp và cộng đồng.
Với người học tiếng Việt, brazier thường gợi đến lò than ngoài trời cổ xưa; tránh dùng thiết bị đốt gas hiện đại khi muốn cảm giác rustic; nhấn mạnh tính di động và nhiệt của than.
What is the definition of 'brazier'?
Which sentence uses 'brazier' correctly?
Which synonym is closest to the word 'brazier'?
What is the opposite of 'brazier'?
Can you think of a real-life scenario involving a brazier?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật