breakdown - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
break = làm vỡ; down = xuống đất. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một vật thể đột nhiên vỡ thành từng mảnh, đại diện cho một sự thất bại hoặc sụp đổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay lên nút nguồn và đẩy nhẹ, màn hình sáng lên rồi tắt đi. Tôi đổi tư thế, cảm thấy hệ thống như bị gãy và dòng công việc rạn nứt. Tôi lấy sổ và đặt bút, ghi lại chuyện vừa xảy ra, để sự im lặng biến thành một cuộc điều tra. Tôi điều chỉnh lại các bước, lần theo manh mối và dần dần tìm một cách để mọi thứ chạy lại.
Breakdown có ba ý nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ sự cố hoặc hỏng hóc của một hệ thống hay quy trình, ví dụ máy móc, mạng hoặc quy trình làm việc ngừng hoạt động. Thứ hai, nó mô tả sự sụp đổ về mặt cảm xúc, khi ai đó trở nên quá tải, hoảng loạn hoặc không thể tiếp tục. Thứ ba, nó ám chỉ một phân tích hoặc giải thích chi tiết về một chủ đề phức tạp, tách dữ liệu, quá trình hoặc lý thuyết thành các bước để dễ hiểu. Người học cần nhận diện ý nghĩa theo ngữ cảnh và dùng breakdown danh từ khi thích hợp, tránh dùng break down như động từ.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: breakdown có ba nghĩa; suy luận từ ngữ cảnh; lưu ý collocations như breakdown tâm lý và sự cố mạng; không khái quát mọi thất bại thành breakdown.
What is the meaning of 'breakdown'?
In which of the following sentences is 'breakdown' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'breakdown'?
What is the opposite of 'breakdown'?
In what real-life context would you most likely encounter a 'breakdown'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật