LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

breakdown - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

breakdown Ý nghĩa của Từ

  • sự cố hệ thống hoặc quá trình
  • sự sụp đổ của trạng thái cảm xúc
  • phân tích hoặc giải thích chi tiết
Illustration for this word

breakdown Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

breakdown Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbreɪkdaʊn/
Mỹ /ˈbreɪkdaʊn/
Tiết
breakdown

breakdown Từ nguyên của Từ

break = làm vỡ; down = xuống đất. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một vật thể đột nhiên vỡ thành từng mảnh, đại diện cho một sự thất bại hoặc sụp đổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lên nút nguồn và đẩy nhẹ, màn hình sáng lên rồi tắt đi. Tôi đổi tư thế, cảm thấy hệ thống như bị gãy và dòng công việc rạn nứt. Tôi lấy sổ và đặt bút, ghi lại chuyện vừa xảy ra, để sự im lặng biến thành một cuộc điều tra. Tôi điều chỉnh lại các bước, lần theo manh mối và dần dần tìm một cách để mọi thứ chạy lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Breakdown có ba ý nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ sự cố hoặc hỏng hóc của một hệ thống hay quy trình, ví dụ máy móc, mạng hoặc quy trình làm việc ngừng hoạt động. Thứ hai, nó mô tả sự sụp đổ về mặt cảm xúc, khi ai đó trở nên quá tải, hoảng loạn hoặc không thể tiếp tục. Thứ ba, nó ám chỉ một phân tích hoặc giải thích chi tiết về một chủ đề phức tạp, tách dữ liệu, quá trình hoặc lý thuyết thành các bước để dễ hiểu. Người học cần nhận diện ý nghĩa theo ngữ cảnh và dùng breakdown danh từ khi thích hợp, tránh dùng break down như động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng breakdown cho các hỏng hóc hệ thống, trạng thái cảm xúc hoặc phân tích chi tiết.
  • - Dùng break down ở động từ khi mô tả hành động.
  • - Thành ngữ thường gặp: sự cố mạng, suy sụp tinh thần, breakdown phân tích.
  • - Phân biệt breakdown (danh từ) và break down (động từ).
  • - Vi văn bản formal, breakdown thường chính xác cho một phân tích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Breakdown không chỉ là suy sụp tinh thần; nó cũng có thể chỉ sự cố của hệ thống.
  • Breakdown không dùng cho tóm tắt dữ liệu đơn giản; nó ám chỉ phân tích chi tiết ở nghĩa thứ ba.
  • Sụp đổ cảm xúc không phải lúc nào cũng là khủng hoảng nghiêm trọng.
  • Nhầm lẫn break down và breakdown sẽ làm thay đổi ngữ pháp và ý nghĩa.
  • communication breakdown thường ám chỉ sự thất thoát thông tin, không chỉ bất đồng ý kiến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: breakdown có ba nghĩa; suy luận từ ngữ cảnh; lưu ý collocations như breakdown tâm lý và sự cố mạng; không khái quát mọi thất bại thành breakdown.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa với ví dụ thực tế.
  • Ghi nhớ collocation như breakdown dữ liệu và suy sụp tinh thần.
  • Phân biệt breakdown (danh từ) và break down (động từ).
  • Chú ý manh mối ngữ cảnh để xác định nghĩa.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để củng cố dùng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'breakdown'?

A.A machine failure
B.A music genre
C.An academic award
D.A form of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'breakdown' used correctly?

A.She experienced a breakdown while driving.
B.The breakdown of the cake was delicious.
C.I had a breakdown of ideas during the brainstorming session.
D.We enjoyed the breakdown of the movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'breakdown'?

A.Deterioration
B.Breakthrough
C.Construction
D.Enhancement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'breakdown'?

A.Elaboration
B.Connection
C.Completion
D.Repair
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'breakdown'?

A.At a school graduation ceremony
B.During a car breakdown on the highway
C.While swimming in a pool
D.While shopping for groceries

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ