breakthrough - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
break (phá vỡ) + through (thông qua). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học phá vỡ rào cản kiến thức, phát hiện ra những chân lý mới như thể đang đập vỡ một bức tường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi đặt bút lên trang và ấn nhẹ, để dòng mực bắt đầu move. Tôi nghiêng người một chút, điều chỉnh cách cầm và thử một góc nhìn khác. Ý tưởng trong đầu bắt đầu thay đổi, dần hình thành một hướng rõ ràng. Bất chợt cảm giác breakthrough mở ra, cho tôi thấy mình sẽ làm gì tiếp theo.
Breakthrough là danh từ chỉ một khám phá, sự kiện hoặc tiến bộ đáng kể mở ra triển vọng mới. Thường miêu tả khoảnh khắc khi tiến bộ dường như nhảy vọt, sau nỗ lực kiên định, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề. Trong khoa học, công nghệ hay y học, một breakthrough có thể phá vỡ rào cản và tiết lộ một giải pháp trước đây ẩn giấu. Hình ảnh là phá vỡ một bức tường để tiến vào không gian mới. Các cụm từ như breakthrough trong nghiên cứu ung thư hay tính toán lượng tử thường gặp. Lưu ý breakthrough thường liên quan đến tiến bộ đáng kể và được nhiều người công nhận, không chỉ những cải tiến nhỏ.
Với người học tiếng Anh Việt, breakthrough gợi hình ảnh bước ngoặt quan trọng, thường liên quan khoa học công nghệ. Sai lầm phổ biến là áp dụng cho tiến bộ nhỏ hoặc hiện tượng hàng ngày.
What is the meaning of 'breakthrough'?
Which sentence uses 'breakthrough' correctly?
What is a synonym for 'breakthrough'?
What is an antonym for 'breakthrough'?
In what real-life scenario might you experience a breakthrough?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật