LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

breakthrough - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

breakthrough Ý nghĩa của Từ

  • một phát hiện hoặc sự kiện quan trọng
  • một bước tiến đáng kể
  • một sự phát triển đột ngột và kịch tính
Illustration for this word

breakthrough Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

breakthrough Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbreɪkθruː/
Mỹ /ˈbreɪkθruː/
Tiết
breakthrough

breakthrough Từ nguyên của Từ

break (phá vỡ) + through (thông qua). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học phá vỡ rào cản kiến thức, phát hiện ra những chân lý mới như thể đang đập vỡ một bức tường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi đặt bút lên trang và ấn nhẹ, để dòng mực bắt đầu move. Tôi nghiêng người một chút, điều chỉnh cách cầm và thử một góc nhìn khác. Ý tưởng trong đầu bắt đầu thay đổi, dần hình thành một hướng rõ ràng. Bất chợt cảm giác breakthrough mở ra, cho tôi thấy mình sẽ làm gì tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Breakthrough là danh từ chỉ một khám phá, sự kiện hoặc tiến bộ đáng kể mở ra triển vọng mới. Thường miêu tả khoảnh khắc khi tiến bộ dường như nhảy vọt, sau nỗ lực kiên định, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề. Trong khoa học, công nghệ hay y học, một breakthrough có thể phá vỡ rào cản và tiết lộ một giải pháp trước đây ẩn giấu. Hình ảnh là phá vỡ một bức tường để tiến vào không gian mới. Các cụm từ như breakthrough trong nghiên cứu ung thư hay tính toán lượng tử thường gặp. Lưu ý breakthrough thường liên quan đến tiến bộ đáng kể và được nhiều người công nhận, không chỉ những cải tiến nhỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng breakthrough cho những bước tiến đáng kể, không phải cải tiến nhỏ. Tránh hiểu theo nghĩa đen như một hành động vật lý. Trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc y học, nó thường chỉ một bước ngoặt quan trọng. Là danh từ đếm được: một breakthrough. Trong tin tức, nó báo hiệu một sự thay đổi quan trọng, không chỉ tiến bộ hàng ngày. Luyện tập với nhiều tình huống: nghiên cứu, ngành công nghiệp, chính sách và đổi mới. Nhớ rằng nó gắn với ý nghĩa và sự công nhận rộng rãi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa phá vỡ vật lý.
  • Chỉ áp dụng cho những bước tiến lớn trong khoa học và công nghệ.
  • Không thể dùng cho tiến bộ kinh doanh hay chính sách.
  • Có thể nghĩ là có thể dùng cho bất kỳ tiến bộ nào, kể cả nhỏ.
  • Trong nói hàng ngày, có thể bị hiểu như động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh Việt, breakthrough gợi hình ảnh bước ngoặt quan trọng, thường liên quan khoa học công nghệ. Sai lầm phổ biến là áp dụng cho tiến bộ nhỏ hoặc hiện tượng hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm break and through ở hai âm tiết.
  • Kết hợp với khoa học, công nghệ hoặc y tế.
  • Tránh hiểu theo nghĩa đen như phá bỏ tường.
  • Dùng trong câu tin tức để chỉ một bước ngoặt.
  • Dạng danh từ đếm được: a breakthrough.
  • Viết ba câu ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'breakthrough'?

A.A barrier
B.An obstacle
C.A setback
D.A sudden advance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'breakthrough' correctly?

A.She faced a breakthrough on her way home.
B.He encountered a breakthrough in his plans.
C.The scientist made a breakthrough discovery.
D.The team experienced a breakthrough defeat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'breakthrough'?

A.Hinder
B.Breakdown
C.Advance
D.Stagnation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'breakthrough'?

A.Progress
B.Obstacle
C.Barriers
D.Advancement
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might you experience a breakthrough?

A.Cooking a new recipe successfully
B.Getting lost in a new city
C.Forgetting an important meeting
D.Sleeping through an alarm

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ