LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deeply - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deeply Ý nghĩa của Từ

  • ở mức độ rất cao
  • với cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự thành thật
  • một cách sâu sắc và kỹ lưỡng
Illustration for this word

deeply Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deeply Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdiːp.li/
Mỹ /ˈdiːp.li/
Tiết
deeply

deeply Từ nguyên của Từ

(a) hậu tố -ly gắn vào gốc từ 'deep'. (b) nguồn gốc gốc từ tiếng Anh cổ deop; hậu tố -ly từ tiếng Anh cổ -lic(e). (c) Hình ảnh ký ức: hình dung một cái giếng sâu, mỗi từ bạn nói rơi xuống đáy và tiếng vang trở về chậm và sâu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi gập cuốn sách xuống, kéo ghế lại gần bàn một chút. Tôi di chuyển ánh mắt dọc theo các chữ cái và khi thở ra, kéo từ này sâu vào ngực, cảm nhận ý nghĩa thay đổi. Tôi dừng lại một nhịp, điều chỉnh giọng điệu trong đầu—được chạm sâu, sâu sắc, sâu lắng. Khi đóng sách, từ đó ở lại trong tôi như một động lực mạnh mẽ để dùng khi cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sâu sắc là một trạng từ nhấn mạnh mức độ hoặc sự thành ý. Nó có thể bổ nghĩa cho động từ (quan tâm sâu sắc, bị cảm động sâu sắc) hoặc tính từ/participial để diễn đạt tình cảm hoặc trạng thái suy nghĩ mạnh. Cụm từ như phân tích sâu sắc hoặc ăn sâu (gốc rễ sâu) cũng dùng. Trong tiếng Việt, có thể dùng từ rất sâu hoặc sâu sắc tùy ngữ cảnh, và một số ý nghĩa có thể được diễn đạt bằng từ ngữ khác để tự nhiên hơn. Tránh lạm dụng từ ngữ mang tính văn vẻ trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt sâu trước động từ hoặc sau trợ động từ tùy ngữ cảnh; tránh lạm dụng trong nói hàng ngày; dùng phân tích sâu sắc hoặc phân tích ở mức sâu; sâu sắc/đâm động từ trái tim; sâu bén rễ cho gốc rễ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sâu sắc không phải lúc nào cũng bằng rất; phụ thuộc ngữ cảnh
  • Không phải mọi động từ đi với sâu sắc một cách tự nhiên
  • Sâu sắc có thể diễn đạt cảm xúc và suy nghĩ, không chỉ mức độ
  • Phân tích sâu sắc nghe không tự nhiên; phân tích sâu hoặc phân tích một cách sâu sắc
  • Sâu sắc ăn sâu thể hiện sự gốc rễ lâu dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thiên về sâu sắc hay rất sâu; khi dịch từ deeply sang tiếng Việt, cần chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh để tránh câu văn cứng.

Mẹo Học

  • Luyện tập đặt sâu trước động từ hoặc sau động từ phụ trợ
  • Kết hợp với từ ngữ như sâu sắc hoặc ăn sâu để nhấn mạnh
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày; chọn từ cho phù hợp
  • Dùng sâu sắc để diễn đạt cảm xúc mạnh
  • Phân tích sâu hay phân tích ở mức sâu tùy ngữ cảnh
  • So sánh phong cách trang trọng và quen thuộc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'deeply' mean?

A.Intensely
B.Happily
C.Shallowly
D.Softly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'deeply' correctly?

A.He deeply played the piano.
B.She smiled deeply at the sad news.
C.The mountain was deeply on top.
D.The cat deeply jumped over the fence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deeply'?

A.Profoundly
B.Mildly
C.Partially
D.Shallowly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deeply'?

A.Surface level
B.Frantically
C.Scarcely
D.Absently
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'deeply'?

A.She skimmed through the book quickly.
B.The meditation session let her connect with her thoughts deeply.
C.He glanced at the painting briefly.
D.They chatted lightly about the weather.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Dental Clinic

Health Clinic Visit

2025.11.02 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Running with Plans: A Journey of Unexpected Discoveries

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 2:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ