breathless - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là breath với hậu tố -less ám chỉ thiếu hơi thở. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ breath, có nguồn gốc từ ngôn ngữ German cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bạn leo một con dốc và thở dốc khi ngắm cảnh đẹp tuyệt vời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBreathless là tính từ miêu tả trạng thái thở dốc sau khi làm việc quá sức, ốm đau hoặc sốc. Nó cũng được dùng khi một người ngạc nhiên hay phấn khích đến mức khó nói hoặc thốt lên được. Theo nghĩa bóng, cảm xúc mạnh khiến người ta nghẹt thở vì quá xúc động.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng breathless thường mô tả trạng thái thể chất tạm thời hoặc cảm xúc mạnh khiến người nói mất lời, với collocations phổ biến như breathless with awe hoặc after a run.
What is the meaning of 'breathless'?
Which sentence uses 'breathless' correctly?
What is a synonym for 'breathless'?
What is the opposite of 'breathless'?
In what situation would you feel breathless?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật