breech - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Breech' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bricce', chỉ phần mông hoặc phần sau. Về mặt lịch sử, nó đã trải qua tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh trung trước khi định hình trong dạng hiện tại. Hãy hình dung một chú chó nghịch ngợm vẫy vùng mông của nó khi chạy nhảy vui vẻ trên một cánh đồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbreech là một từ tiếng Anh cổ có ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ phần sau của cơ thể hoặc trong y học thai sản nói về sinh ngôi mông. Trong ngữ cảnh súng ống, breech chỉ phần sau của ống súng nơi nạp đạn. Breeches (có chữ s) là quần tới đầu gối. Với vai trò tính từ, breech-loading mô tả việc nạp đạn từ phần sau của ống súng. Từ này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hoặc y học.
Giải thích cho người Việt rằng breech có nghĩa chuyên môn (giải phẫu, sản khoa, vũ khí) và không được nhầm với breeches hoặc breach.
What is the meaning of the word 'breech'?
Choose the correct sentence that uses the word 'breech'.
Which word is most similar to 'breech'?
What is the opposite of 'breech'?
Can you think of a real-life scenario related to 'breech'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật