LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

breech - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

breech Ý nghĩa của Từ

  • phần sau của cơ thể; mông
  • một loại quần che phần dưới cơ thể tới đầu gối
  • liên quan đến phần sau của một khẩu súng, đặc biệt là để nạp đạn
Illustration for this word

breech Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

breech Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /briːtʃ/
Mỹ /briːtʃ/
Tiết
breech

breech Từ nguyên của Từ

'Breech' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bricce', chỉ phần mông hoặc phần sau. Về mặt lịch sử, nó đã trải qua tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh trung trước khi định hình trong dạng hiện tại. Hãy hình dung một chú chó nghịch ngợm vẫy vùng mông của nó khi chạy nhảy vui vẻ trên một cánh đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

breech là một từ tiếng Anh cổ có ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ phần sau của cơ thể hoặc trong y học thai sản nói về sinh ngôi mông. Trong ngữ cảnh súng ống, breech chỉ phần sau của ống súng nơi nạp đạn. Breeches (có chữ s) là quần tới đầu gối. Với vai trò tính từ, breech-loading mô tả việc nạp đạn từ phần sau của ống súng. Từ này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hoặc y học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng breech và breach khác nhau; breech chỉ phần sau/việc nạp đạn, breeches là quần tới đầu gối. Phát âm briːtʃ. breech-loading cho vũ khí. Không nhầm breach với breech trong văn bản kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • breech không chỉ là mông; còn có nghĩa kỹ thuật khác.
  • breeches không phải breech.
  • breech-loading không phải là tải đạn từ đầu nòng.
  • breech là thuật ngữ trang trọng.
  • breach không phải breech.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng breech có nghĩa chuyên môn (giải phẫu, sản khoa, vũ khí) và không được nhầm với breeches hoặc breach.

Mẹo Học

  • Lập bản đồ nhanh ba nghĩa của breech: cơ thể, quần, hậu môn/culatra.
  • Luyện breech-loading trong ngữ cảnh vũ khí.
  • Tạo từ điển ngắn breech/breeches/breach.
  • Chú ý văn bản lịch sử/y học có breech.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa.
  • Phát âm briːtʃ cho đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'breech'?

A.A type of clothing
B.A position of a fetus in childbirth
C.An old form of communication
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'breech'.

A.The baby was in a breech position during the delivery.
B.The breech of the gun was rusty and old.
C.He decided to breech the deal with a lower price.
D.The breech of the water fountain created a beautiful spray.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'breech'?

A.Exit
B.Entrance
C.Presentation
D.Recess
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'breech'?

A.Incorrect placement
B.Normal position
C.Misalignment
D.Backwards
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'breech'?

A.A doctor discusses the birth position of a baby.
B.A child is playing outside.
C.A team is working on a project together.
D.A chef is preparing a meal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ