breed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Breed = (không có tiền tố) + gốc 'bred' (sinh sản); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'bredan' → tiếng Anh trung đại 'breden' → tiếng Anh hiện đại 'breed'. Hình ảnh trong trí nhớ: hãy tưởng tượng một người nông dân chăm sóc một đàn gia súc, chuẩn bị cho chúng giao phối và tạo ra đời sống mới, tạo ra thế hệ tiếp theo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nâng một cây con lên, move nó sang chậu mới và điều chỉnh giá đỡ cho nó đứng vững. Nó xoay về phía ánh sáng, tôi cũng turn chậu một chút để ánh sáng rọi đều lên từng lá. Tôi so sánh hai cây và quyết định giữ lại cây có vẻ khỏe hơn, nghĩ xem chúng có thể sinh sản sau này như thế nào. Những thao tác nhỏ và quyết định ấy làm cho việc chăm sóc trở thành một cách nuôi dạy một giống mới.
Breed là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Động từ nghĩa là sinh sản hoặc nuôi dưỡng động vật hoặc thực vật để chúng sinh sản. Danh từ chỉ một loại hoặc giống cụ thể, ví dụ một giống chó hay giống bò. Các dạng liên quan gồm bred (quá khứ) và breeding (đang làm).
Người học tiếng Việt thường chỉ nghĩ đến breed như danh từ, bỏ qua vai trò động từ và các dạng bred, breeding.
What does the word 'breed' mean?
In which of the following sentences is the word 'breed' used correctly?
Which of the following is a synonym for the word 'breed'?
Which of the following is an antonym for the word 'breed'?
How does the concept of 'breed' apply to animal conservation efforts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật