LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brigade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brigade Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm lính.
  • một nhóm tổ chức làm việc hướng tới một mục tiêu chung.
  • một đội hoặc đơn vị làm việc cùng nhau.
Illustration for this word

brigade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brigade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɪˈɡeɪd/
Mỹ /brɪˈɡeɪd/
Tiết
brigade

brigade Từ nguyên của Từ

briga = chiến đấu/khó khăn + -ade (biểu thị một nhóm) -> một nhóm được tổ chức cho một mục đích chung, ban đầu là quân sự. Hãy tưởng tượng những người lính đứng cạnh nhau, sẵn sàng tiến vào trận chiến như một đơn vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

brigade là một đơn vị quân sự cấp trung bình, thường gồm nhiều đại đội và được chỉ huy bởi một tướng hoặc thiếu tướng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, brigade cũng có thể ám chỉ một nhóm được tổ chức để đạt được một mục tiêu chung, không nhất thiết mang tính quân sự — ví dụ một đội tình nguyện, đội cứu hộ hoặc một liên đoàn hỗ trợ cộng đồng. Ý tưởng cốt lõi là làm việc nhóm có sự phối hợp: mọi người cùng tiến, theo một kế hoạch và bám vào sứ mệnh. Người học lưu ý brigade mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng ở ngữ cảnh formal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - brigade thường dùng ở ngữ cảnh trang trọng cho một nhóm được tổ chức.
  • - Dùng cả cho mục tiêu quân sự và phi quân sự.
  • - Dạng số nhiều là brigades.
  • - Đi kèm với danh từ chỉ nhóm (brigade of volunteers).
  • - Phát âm hơi trang trọng; nhớ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • brigade luôn chỉ đơn vị quân sự, không phải mọi nhóm.
  • Nó không áp dụng cho mọi nhóm theo cách thông thường.
  • Có thể nói 'brigade of volunteers', nhưng không phải với mọi danh từ.
  • Độ trang trọng cao, không phải cho giao tiếp thông thường.
  • Dạng số nhiều brigades phổ biến trong văn bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người đọc tiếng Việt, brigade mang sắc thái trang trọng và quân sự; dễ bị hiểu nhầm thành từ chỉ đoàn thể nói chung trong tiếng Việt nếu thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh với từ liên quan như đơn vị, đội và nhóm.
  • Chú ý bối cảnh quân sự trang trọng.
  • Dùng với tính từ để chỉ rõ loại (brigade tình nguyện, brigades cứu hộ).
  • Dạng số nhiều là brigades khi có nhiều nhóm.
  • Phát âm bri-GADE, nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brigade'?

A.A cooking utensil
B.A type of bird
C.A musical instrument
D.A group of soldiers
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'brigade' used correctly?

A.She played a beautiful brigade at the concert.
B.The firefighters formed a brigade to put out the fire.
C.I saw a brigade flying in the park.
D.We need a brigade to stir the soup.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'brigade'?

A.Team
B.Solo
C.Isolate
D.Cluster
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brigade'?

A.Flock
B.Unity
C.Gathering
D.Division
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'brigade'?

A.In a bakery
B.At a zoo
C.During a military operation
D.In a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ