LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brigand - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brigand Ý nghĩa của Từ

  • thành viên của băng nhóm cướp người ở rừng và núi
  • cướp hoặc kẻ ngoài vòng pháp luật
  • người tham gia vào hoạt động tội phạm
Illustration for this word

brigand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brigand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɪɡ.ənd/
Mỹ /ˈbrɪɡ.ənd/
Tiết
brigand

brigand Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'brigan' (từ tiếng Pháp cổ) + hậu tố '-d'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'brigan' → tiếng Pháp cổ 'brigand' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một khu rừng tối tăm mù mịt, nơi một nhóm cướp đang rình rập, chờ đợi tấn công những người đi đường, hiện thân cho tinh thần cướp bóc và nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brigand là từ cổ và mang tính văn học chỉ một tên cướp sống lang thang ở vùng rừng núi. Lịch sử cho thấy brigands tấn công người đi đường, cướp bóc và hoạt động theo nhóm lỏng lẻo. Tiếng Anh hiện đại dùng từ bandit, outlaw hoặc criminal tùy sắc thái. Từ này mang không khí cổ xưa hoặc biên giới, thường gặp trong tiểu thuyết hoặc văn bản lịch sử. Lưu ý brigand không phải nghề nghiệp hiện đại và không nhất thiết ám chỉ một tổ chức có tổ chức mạnh như một băng nhóm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Brigand là thuật ngữ cổ; dùng bandit trong giao tiếp hàng ngày
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hư cấu
  • Không phải danh hiệu hoặc nghề nghiệp chính thức
  • Chú ý sự khác biệt với các từ tương tự như brigade
  • Dùng outlaw hoặc criminal tùy ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Là từ cổ; không phải nghề hiện đại.
  • Không bắt buộc là một tổ chức tội phạm có tổ chức.
  • Không phải cấp bậc quân sự.
  • Tránh nhầm với brigade/brigadier.
  • Trong fiction thường có sắc thái lãng mạn hoặc tối tăm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Brigand có ngữ vibe cổ xưa và văn chương; người học nên phân biệt với bandit ở mức độ ngữ pháp và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh brigand với bandit để nắm được sắc thái lịch sử.
  • Dùng brigand trong văn bản hư cấu hoặc lịch sử để tạo bầu không khí.
  • Kết hợp với outlaw khi ý nghĩa rộng hơn.
  • Tránh dùng brigand cho tội phạm hiện đại.
  • Chú ý khác biệt with brigade/brigadier.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'brigand'?

A.A type of musical instrument
B.A member of a gang that steals
C.A friendly companion
D.A term for high society
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'brigand' properly.

A.The brigand was known for his kind gestures towards the villagers.
B.She played the brigand beautifully at the concert.
C.The brigand led a group of thieves in the forest.
D.He was a brigand of the cooking class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'brigand'?

A.Chef
B.Scholar
C.Robber
D.Minister
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brigand'?

A.Conspirator
B.Criminal
C.Hero
D.Vagabond
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'brigand' might be used?

A.A brave rescue mission in a small town.
B.During the historical period, a brigand was often feared by travelers.
C.A person who defends against criminals.
D.A festival celebrating local crafts and foods.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ