brigand - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'brigan' (từ tiếng Pháp cổ) + hậu tố '-d'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'brigan' → tiếng Pháp cổ 'brigand' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một khu rừng tối tăm mù mịt, nơi một nhóm cướp đang rình rập, chờ đợi tấn công những người đi đường, hiện thân cho tinh thần cướp bóc và nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBrigand là từ cổ và mang tính văn học chỉ một tên cướp sống lang thang ở vùng rừng núi. Lịch sử cho thấy brigands tấn công người đi đường, cướp bóc và hoạt động theo nhóm lỏng lẻo. Tiếng Anh hiện đại dùng từ bandit, outlaw hoặc criminal tùy sắc thái. Từ này mang không khí cổ xưa hoặc biên giới, thường gặp trong tiểu thuyết hoặc văn bản lịch sử. Lưu ý brigand không phải nghề nghiệp hiện đại và không nhất thiết ám chỉ một tổ chức có tổ chức mạnh như một băng nhóm.
Brigand có ngữ vibe cổ xưa và văn chương; người học nên phân biệt với bandit ở mức độ ngữ pháp và ngữ cảnh.
What is the meaning of 'brigand'?
Choose the correct sentence that uses 'brigand' properly.
Which word is most similar to 'brigand'?
What is the opposite of 'brigand'?
Can you think of a real-life context where 'brigand' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật