LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

broadband - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

broadband Ý nghĩa của Từ

  • Kỹ thuật truyền dữ liệu có dung lượng cao.
  • Một loại kết nối internet tốc độ cao.
  • Truy cập rộng rãi vào nhiều tần số.
Illustration for this word

broadband Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

broadband Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɔːdbænd/
Mỹ /ˈbrɔːdbænd/
Tiết
broadband

broadband Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'broad' (rộng) + 'band' (một dải tần số). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'brad' + 'band', thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông rộng (broad) chở hàng triệu dữ liệu (băng thông) một cách dễ dàng qua cảnh quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay đến bộ định tuyến và bật nguồn, nghe tiếng ầm ầm nhẹ trong lòng bàn tay. Tôi đẩy một chút chiếc ghế về phía trước(move) và kéo sợi cáp một chút, đèn sáng lên từ mờ nhạt thành sáng khi broadband được kích hoạt. Tôi nín thở một chút, điều chỉnh tư thế và để dữ liệu trôi qua màn hình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Broadband là thuật ngữ chỉ một công nghệ truyền dữ liệu với dung lượng lớn và thường được dùng để chỉ một kết nối Internet nhanh, có thể xem video mượt mà, tải xuống tệp lớn và chơi game online mà không bị lag. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh broad và band, nghĩa là 'băng rộng'. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một danh từ hoặc tính từ đi kèm với 'kết nối broadband' hoặc 'dịch vụ broadband'. Ngay cả khi có nhiều công nghệ như cáp quang hoặc DSL, ý tưởng cốt lõi là một đường truyền nhanh với băng thông rộng. Học viên cần phân biệt giữa broadband với các khái niệm liên quan như băng thông và tốc độ mạng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng broadband làm danh từ chỉ loại kết nối Internet. 2. Liên kết broad với băng rộng. 3. Phân biệt với bandwidth. 4. Bao gồm nhiều công nghệ như cáp quang, cáp đồng, DSL. 5. Thường gặp với cụm từ kết nối broadband/dịch vụ broadband. 6. Hiểu broadband là khái niệm chung, không phải một công nghệ cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Broadband chỉ là fibre
  • Là tốc độ nhanh nhất
  • Nhầm lẫn broadband với băng thông
  • Chỉ dành cho gia đình
  • Chỉ là tên công nghệ cụ thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng broadband là khái niệm tổng quát, không phải một công nghệ cụ thể; nhầm lẫn phổ biến với tốc độ và băng thông.

Mẹo Học

  • 1. Dùng broadband làm danh từ chỉ loại kết nối Internet.
  • 2. Liên kết broad với băng rộng.
  • 3. Phân biệt với bandwidth.
  • 4. Bao gồm nhiều công nghệ như cáp quang, cáp đồng, DSL.
  • 5. Hay gặp với cụm từ kết nối broadband/dịch vụ broadband.
  • 6. Hiểu broadband là khái niệm chung, không phải một công nghệ cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'broadband'?

A.A type of fruit.
B.A vehicle on which you travel.
C.An internet connection that is always on and faster than traditional dial-up.
D.A type of programmable device.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'broadband' correctly?

A.I love eating broadband for breakfast.
B.My new broadband service allows me to stream videos seamlessly.
C.Broadband is a color that suits everyone.
D.He received a very good broadband review on his book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 'broadband'?

A.Wi-Fi
B.Internet connection
C.Cable
D.Dial-up
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'broadband'?

A.Fast network
B.Slow internet
C.High bandwidth
D.Fiber optic
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to internet speed?

A.She downloaded a large file using broadband.
B.My friend experienced buffering while watching a show last night.
C.A website is loading very quickly after upgrading to premium service.
D.I need to check my phone data usage this month.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone call about a wooden toy order

Simple Phone Call

2026.04.20 · 0:39 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ