upgrade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Up- = cao hơn, grade = bước. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'upgrader' vào cuối thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một người đang leo cầu thang để đến tầng cao hơn, tượng trưng cho sự cải thiện và tiến bộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt cần gạt, push nhẹ và xoay lên một mức. Màn hình move, các thiết lập change từ thấp đến cao. Rồi tôi adjust các tham số, đẩy thêm một chút và để thiết bị đáp lại sự thay đổi. Mức độ mới được đặt ở chỗ, tôi giữ nó ở đó, sẵn sàng dùng phiên bản được cải tiến.
Upgrade là động từ có nghĩa là nâng lên một chuẩn cao hơn, cải thiện hoặc thăng chức lên một cấp cao hơn. Bạn có thể nâng cấp phần mềm hoặc firmware để có tính năng mới, nâng cấp gói dịch vụ để tốc độ và lợi ích tốt hơn, hoặc thăng cấp vị trí cho ai đó. Nó ngụ ý giá trị gia tăng chứ không phải sửa chữa hay thay thế đơn thuần. Các cụm từ phổ biến gồm nâng cấp phần mềm, nâng cấp tài khoản, nâng cấp lên phiên bản Deluxe.
Người Việt thường hiểu upgrade là nâng cấp và tăng giá trị hoặc cấp độ, không phải sửa chữa; nhầm lẫn với cập nhật (update) là phổ biến.
Choose the correct sentence using 'upgrade': The company decided to ____ their software to the latest version.
Select the antonym of 'upgrade':
In what real-life situation would you consider an 'upgrade'?
Reflect on the importance of upgrading technology in today's fast-paced world.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật