broadcaster - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
phân tách gốc: broad- (rộng) + gốc cast (phát) + hậu tố -er (người làm). nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ broad và cast; broadcast ban đầu có nghĩa là gieo hạt rộng khắp, ý nghĩa truyền tín hiệu vô tuyến/điện tử xuất hiện vào đầu thế kỷ XX. hình ảnh trí nhớ: hình dung một người nông dân gieo hạt rộng khắp một cánh đồng, hạt trở thành các sóng được tháp phát sóng phát đi tới người nghe ở xa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay đến micro, nhấn nút, đèn bật lên. Âm thanh qua mixer move ra ngoài loa, mình điều chỉnh âm lượng, giữ nhịp. Sự liên tục của tín hiệu dần lan rộng, mình cảm thấy mình đang nắm được tình huống. Chương trình được thiết lập, mình tiếp tục dẫn dắt để thông tin tới người nghe.
Broadcaster là danh từ chỉ một người hoặc tổ chức phát thanh hoặc phát sóng chương trình trên radio hoặc TV. Nó cũng có thể ám chỉ người dẫn chương trình hoặc người giới thiệu một chương trình, hoặc ai đó lan truyền thông tin hoặc ý kiến rộng rãi. Nguồn gốc từ broad (rộng) + cast (ném, phát) + -er (người làm). Từ ban đầu có nghĩa là làm lan rộng thông tin, giống như rải hạt giống; khi phát thanh ra đời và phát triển, ý nghĩa hiện đại là người hoặc công ty chịu trách nhiệm phát sóng. Hãy hình dung một người nông dân rải hạt lên đồng, các tín hiệu sau đó được gửi tới người nghe ở xa.
Giải thích cho người Việt: broadcaster thường chỉ một cá nhân hoặc tổ chức phát sóng nội dung; với người phát trực tuyến, từ ngữ khác được dùng tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of 'broadcaster'?
In which of the following sentences is 'broadcaster' used correctly?
Which word is a synonym of 'broadcaster'?
Which word is an antonym of 'broadcaster'?
How is the term 'broadcaster' relevant in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật