LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

broadcaster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

broadcaster Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc công ty phát sóng các chương trình radio hoặc truyền hình
  • một người giới thiệu hoặc dẫn chương trình trên radio/truyền hình
  • một người phổ biến thông tin hoặc ý kiến rộng rãi
Illustration for this word

broadcaster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

broadcaster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɔːdˌkɑːstə/
Mỹ /ˈbrɔdˌkæstər/
Tiết
broadcaster

broadcaster Từ nguyên của Từ

phân tách gốc: broad- (rộng) + gốc cast (phát) + hậu tố -er (người làm). nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ broad và cast; broadcast ban đầu có nghĩa là gieo hạt rộng khắp, ý nghĩa truyền tín hiệu vô tuyến/điện tử xuất hiện vào đầu thế kỷ XX. hình ảnh trí nhớ: hình dung một người nông dân gieo hạt rộng khắp một cánh đồng, hạt trở thành các sóng được tháp phát sóng phát đi tới người nghe ở xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay đến micro, nhấn nút, đèn bật lên. Âm thanh qua mixer move ra ngoài loa, mình điều chỉnh âm lượng, giữ nhịp. Sự liên tục của tín hiệu dần lan rộng, mình cảm thấy mình đang nắm được tình huống. Chương trình được thiết lập, mình tiếp tục dẫn dắt để thông tin tới người nghe.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Broadcaster là danh từ chỉ một người hoặc tổ chức phát thanh hoặc phát sóng chương trình trên radio hoặc TV. Nó cũng có thể ám chỉ người dẫn chương trình hoặc người giới thiệu một chương trình, hoặc ai đó lan truyền thông tin hoặc ý kiến rộng rãi. Nguồn gốc từ broad (rộng) + cast (ném, phát) + -er (người làm). Từ ban đầu có nghĩa là làm lan rộng thông tin, giống như rải hạt giống; khi phát thanh ra đời và phát triển, ý nghĩa hiện đại là người hoặc công ty chịu trách nhiệm phát sóng. Hãy hình dung một người nông dân rải hạt lên đồng, các tín hiệu sau đó được gửi tới người nghe ở xa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt broad- và broadcaster: broadcaster là người/đơn vị phát sóng, không phải chương trình. Dùng khi nói về người dẫn chương trình hoặc đài phát. Tránh dùng theo nghĩa bóng quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng broadcaster chỉ là người; tổ chức cũng có thể.
  • Chỉ áp dụng cho phát thanh/truyền hình truyền thống, không cho phát online.
  • Hiểu broadcaster như là người dẫn chương trình ở mọi ngữ cảnh.
  • Đôi khi bị dùng như động từ.
  • Ý nghĩa lan truyền thông tin có thể bị nhầm với các thuật ngữ hiện đại khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: broadcaster thường chỉ một cá nhân hoặc tổ chức phát sóng nội dung; với người phát trực tuyến, từ ngữ khác được dùng tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhấn mạnh âm đầu: BROAD-cas-ter.
  • Luyện từ vựng với các cụm từ phổ biến như người phát thanh truyền hình, đài phát thanh.
  • Broadcaster là người/phía gửi thông tin, không phải chương trình.
  • Phân biệt broadcast (động từ) và broad (rộng).
  • Hình ảnh người nông dân gieo hạt để nhớ sự lan tỏa tín hiệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'broadcaster'?

A.Something to eat
B.Type of plant
C.Someone who sends messages
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'broadcaster' used correctly?

A.She ate the delicious broadcaster for breakfast.
B.He performed a broadcaster during the show.
C.The broadcaster bloomed in the garden.
D.The broadcaster announced the news on TV.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'broadcaster'?

A.Sender
B.Listener
C.Viewer
D.Editor
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'broadcaster'?

A.Announcer
B.Reporter
C.Speaker
D.Receiver
Bước 5: Thành thạo

How is the term 'broadcaster' relevant in real life?

A.Refers to someone who communicates information through media
B.Used to describe a type of food
C.Relates to a specific type of animal
D.Associated with a form of transportation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ