brood - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: brood = 'ngồi' (tiếng Anh cổ). Xuất xứ: 'brōod' (chim non) từ tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con gà đang cẩn thận ngồi trên trứng của nó, suy nghĩ về những chú gà con tương lai sẽ từ từ sống lại dưới chân nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBrood là một từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Động từ có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc hoặc lo lắng về một sự việc, thường đi kèm với over hoặc about. Danh từ chỉ một nhóm chim non được nở cùng lúc, hoặc hành động ấp trứng. Phát âm /bruːd/. Nghĩa về chim rất phổ biến trong văn bản tự nhiên, trong khi nghĩa động từ xuất hiện trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định brood là sự lo lắng, chăm sóc, hay hình ảnh ấp trứng yên tĩnh.
Đối với người Việt, brood có nghĩa suy nghĩ sâu sắc hoặc lo lắng, nhưng khi nói về chim, nghĩa này lại mang tính kỹ thuật; dễ bị nhầm với các động từ suy nghĩ khác nếu dịch từng thuật ngữ riêng lẻ.
What is the meaning of the word 'brood'?
Which sentence uses the word 'brood' correctly?
Which word is most similar to the word 'brood'?
What is the opposite of the word 'brood'?
Can you think of a real-life context where someone might brood?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật