LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brood - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brood Ý nghĩa của Từ

  • nghĩ về điều gì đó một cách sâu sắc
  • một nhóm chim non
  • ấp trứng
Illustration for this word

brood Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brood Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bruːd/
Mỹ /brud/
Tiết
brood

brood Từ nguyên của Từ

Gốc: brood = 'ngồi' (tiếng Anh cổ). Xuất xứ: 'brōod' (chim non) từ tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con gà đang cẩn thận ngồi trên trứng của nó, suy nghĩ về những chú gà con tương lai sẽ từ từ sống lại dưới chân nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brood là một từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Động từ có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc hoặc lo lắng về một sự việc, thường đi kèm với over hoặc about. Danh từ chỉ một nhóm chim non được nở cùng lúc, hoặc hành động ấp trứng. Phát âm /bruːd/. Nghĩa về chim rất phổ biến trong văn bản tự nhiên, trong khi nghĩa động từ xuất hiện trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định brood là sự lo lắng, chăm sóc, hay hình ảnh ấp trứng yên tĩnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: brood có ba nghĩa liên quan. Động từ dùng để nghĩ sâu sắc hoặc lo lắng (brood over/about) và danh từ chỉ một nhóm chim non hoặc hành động ấp trứng (brooding). Các dạng động từ: brood, brooded, brooding. Nghĩa về chim thường dùng trong văn bản khoa học/phong cách tự nhiên; nghĩa động từ phổ biến trong nói hàng ngày. Tránh nhầm brood với breed. Khi diễn đạt tâm trạng, dùng các từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn như suy nghĩ sâu sắc hoặc trầm tư.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brood không chỉ có nghĩa lo lắng; nó còn có nghĩa suy nghĩ sâu sắc ở mức trung lập.
  • Ý nghĩa về chim không nhất thiết phải chỉ là một tập hợp chim non thực sự.
  • Dễ bị nhầm brood với breed.
  • Dạng động từ có thể không nhận tân ngữ trực tiếp ở mọi ngữ cảnh.
  • Brood of chicks là danh từ đếm được; không được coi là danh từ đếm không được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, brood có nghĩa suy nghĩ sâu sắc hoặc lo lắng, nhưng khi nói về chim, nghĩa này lại mang tính kỹ thuật; dễ bị nhầm với các động từ suy nghĩ khác nếu dịch từng thuật ngữ riêng lẻ.

Mẹo Học

  • Học trước hai nghĩa chính: lo lắng/suy nghĩ sâu sắc và ấp trứng chim.
  • Nhớ các cụm từ brood over/about và sắc thái của chúng.
  • Luyện các thì: brooded, brooding.
  • Liên hệ brood với từ đồng nghĩa như suy ngẫm, suy tưởng.
  • Brood of chicks là cụm danh từ đếm được cần ghi nhớ.
  • Dùng hình ảnh minh họa để cố định hình ảnh ấp trứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brood'?

A.To cook an egg until it's ready to eat
B.To think deeply about something, often in a worried way
C.A group of young animals born to the same mother
D.To sing a song loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'brood' correctly?

A.The athlete was ready to brood the competition.
B.The baker will brood the bread in the oven for an hour.
C.She decided to brood over her choices before making a decision.
D.They were excited to brood at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word 'brood'?

A.Ponder
B.Jump
C.Skip
D.Shout
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'brood'?

A.Rejoice
B.Frown
C.Whisper
D.Sleep
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might brood?

A.She decided to go for a jog to clear her mind.
B.After losing the game, he couldn't stop thinking about his mistakes.
C.They laughed together at a funny movie.
D.He quickly filed his taxes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ