LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

builder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

builder Ý nghĩa của Từ

  • Một người xây dựng, đặc biệt là nhà cửa hoặc cơ sở. Thợ xây hoặc nhà thầu.
  • Một người sáng tạo hoặc lắp ráp thứ gì đó; người sáng lập một dự án.
  • Trong CNTT, một mẫu hay công cụ để xây dựng các đối tượng phức tạp theo từng bước (mẫu Builder).
Illustration for this word

builder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

builder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪldə/
Mỹ /ˈbɪldər/
Tiết
builder

builder Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: build + hậu tố -er (người làm). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh 'build', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'byldan' (xây dựng) với hậu tố -er. Hình ảnh nhớ: một thợ xây đang chất gạch, trên không bay lên một bản thiết kế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Builder là một người xây dựng mọi thứ, thường là nhà ở hoặc các công trình khác, và thường làm việc cùng đội ngũ, vật liệu và kế hoạch. Thuật ngữ cũng được dùng để chỉ người tạo ra hoặc lắp ghép một sản phẩm, như thợ thủ công xây dựng đồ nội thất hay người điều hành một dự án. Trong CNTT, builder còn ám chỉ một mẫu hoặc công cụ cho phép tạo các đối tượng phức tạp một cách từng bước, thường bằng giao diện thông dụng để cấu hình các thành phần trước khi ghép lại. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ byldan với hậu tố -er.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng: dùng builder để chỉ người xây dựng; không nhầm với công cụ phần mềm riêng lẻ. Tránh nhầm với động từ 'build' hoặc tính từ 'built'. Trong từ ghép, builder thường theo sau đối tượng mà nó xây dựng (ví dụ: nhà xây dựng). Trong IT, builder chỉ một mẫu hoặc công cụ xây dựng đối tượng phức tạp từng bước. Số nhiều: builders.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Builder chỉ là công nhân xây dựng
  • Builder và build có thể hoán đổi như danh từ
  • Trong phần mềm, builder là động từ
  • Builder luôn chỉ công ty, không phải người
  • Builders chỉ làm các dự án lớn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, builder thường được hiểu là người xây dựng thực tế, trong khi trong CNTT nó là một mẫu/ công cụ trừu tượng; dễ nhầm với từ vựng liên quan đến hành động xây dựng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng builder là người xây dựng, không chỉ là công cụ.
  • Phân biệt between danh từ builder và động từ build.
  • Trong CNTT, Builder Pattern là một khái niệm, không phải đối tượng thông thường.
  • Chú ý bối cảnh: xây dựng thực tế vs. dự án phần mềm.
  • Những từ nhiều: builders.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'builder'?

A.Someone who cooks food
B.Someone who grows plants
C.Someone who studies the weather
D.Someone who constructs or builds things
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'builder' used correctly?

A.She hired a builder to design her garden.
B.He is a builder of delicious cakes.
C.The meteorologist is a builder of weather reports.
D.The writer is a builder of novels.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'builder'?

A.Designer
B.Gardener
C.Painter
D.Musician
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'builder'?

A.Innovator
B.Architect
C.Craftsman
D.Demolisher
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a builder?

A.In a library organizing books
B.In a laboratory conducting experiments
C.At a zoo taking care of animals
D.At a construction site building a new house

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ