bulge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'bulgen', có nghĩa là phình ra, từ tiếng Pháp cổ 'bougier', có nguồn gốc từ tiếng Đức. Hãy tưởng tượng một quả bóng được bơm đầy không khí, tạo ra sự lồi lên. Hình ảnh này giúp bạn nhớ 'bulge' liên quan đến các hình dạng nhô ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBulge là danh từ chỉ sự lồi lên, nhô ra; làm động từ chỉ sự phồng lên, nổi lên. Trong tiếng Việt, từ này được dùng khi mô tả bulge trên quần áo, túi xách hoặc địa hình, hoặc khi nói về sự nổi lên của cơ thể. Giữ hai nghĩa để phân biệt giữa hình dạng và hành động protrusion. Hãy nhớ hình ảnh quả bóng đang phồng lên để liên tưởng. Biết hai nghĩa giúp dùng bulge đúng contexts: hình dạng và hành động.
Đối với người Việt, bulge có nghĩa là lồi lên hoặc phồng lên; dễ bị nhầm với các động từ khác như phồng hay tăng lên một cách trừu tượng.
What is the meaning of the word 'bulge'?
Which sentence uses the word 'bulge' correctly?
What is a synonym for 'bulge'?
What is an antonym for 'bulge'?
In what real-life context might you notice a bulge?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật