LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bulge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bulge Ý nghĩa của Từ

  • lồi ra hoặc phình ra
  • một phần nhô ra hoặc phình ra
  • một phần nhô tròn lớn
Illustration for this word

bulge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bulge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bʌldʒ/
Mỹ /bʌldʒ/
Tiết
bulge

bulge Từ nguyên của Từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'bulgen', có nghĩa là phình ra, từ tiếng Pháp cổ 'bougier', có nguồn gốc từ tiếng Đức. Hãy tưởng tượng một quả bóng được bơm đầy không khí, tạo ra sự lồi lên. Hình ảnh này giúp bạn nhớ 'bulge' liên quan đến các hình dạng nhô ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bulge là danh từ chỉ sự lồi lên, nhô ra; làm động từ chỉ sự phồng lên, nổi lên. Trong tiếng Việt, từ này được dùng khi mô tả bulge trên quần áo, túi xách hoặc địa hình, hoặc khi nói về sự nổi lên của cơ thể. Giữ hai nghĩa để phân biệt giữa hình dạng và hành động protrusion. Hãy nhớ hình ảnh quả bóng đang phồng lên để liên tưởng. Biết hai nghĩa giúp dùng bulge đúng contexts: hình dạng và hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bulge có hai nghĩa chính: danh từ = sự lồi lên, nhô ra; động từ = phồng lên, nổi lên.
  • - Dùng cho bulge ở áo, túi, hoặc địa hình nổi lên.
  • - Phân biệt giữa hình dạng và hành động nổi lên.
  • - Các cụm hữu ích: bulge out, bulge in; danh từ cho hình dạng nổi bật.
  • - Hãy hình dung quả bóng đang phồng lên để dễ nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bulge không chỉ nói về phần cơ thể; mô tả mọi sự lồi lên.
  • Không nhầm với phồng lên hoặc nổ tung; dùng phồng lên khi thích hợp.
  • Không chỉ dùng cho quần áo; bản đồ và địa hình cũng có bulge.
  • Danh từ bulge cần có sự lồi nhìn thấy được.
  • Bulge và bulking không thay thế cho nhau trong ngữ cảnh tập luyện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bulge có nghĩa là lồi lên hoặc phồng lên; dễ bị nhầm với các động từ khác như phồng hay tăng lên một cách trừu tượng.

Mẹo Học

  • Hình dung quả bóng đang phồng lên để nhớ
  • Kết hợp bulge với bulge in/out
  • Phân biệt danh từ và động từ bằng vai trò trong câu
  • Luyện tập với quần áo, túi và địa hình
  • Học các collocations phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bulge'?

A.Increase
B.Swollen
C.Shrink
D.Protrusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bulge' correctly?

A.She was afraid to bulge in front of the crowd.
B.The cat's bulge disappeared after taking medicine.
C.He noticed a bulge in his wallet after receiving his paycheck.
D.The teacher asked the students to bulge quietly during the test.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'bulge'?

A.Swell
B.Shrink
C.Flat
D.Reduce
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'bulge'?

A.Grow
B.Enlarge
C.Expand
D.Contract
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you notice a bulge?

A.When receiving a package in the mail
B.When eating ice cream
C.While sleeping in bed
D.When swimming in a pool

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ