LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bungles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bungles Ý nghĩa của Từ

  • gây ra sai lầm
  • làm hỏng thứ gì đó
  • thực hiện một nhiệm vụ kém
Illustration for this word

bungles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bungles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌŋ.ɡl/
Mỹ /ˈbʌŋ.ɡl/
Tiết
bungle

bungles Từ nguyên của Từ

Gốc: 'bung' (một từ địa phương có nghĩa là gây ra sai lầm hoặc quản lý kém). Nguồn gốc lịch sử: có lẽ xuất phát từ các phương ngữ Anh thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người vụng về đánh rơi chiếc bánh trong khi cố gắng phục vụ, biểu trưng cho một sai lầm lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, 'to bungle' có nghĩa là làm sai một việc do thiếu cẩn thận hoặc xử lý vụng về. Nó thường mô tả các trường hợp như nấu nướng, sửa chữa hoặc lên kế hoạch bị hỏng do sự non kinh nghiệm. Ngữ điệu thường thân mật, mang tính tự giễu hoặc châm biếm nhẹ. Có thể nói 'He bungled the presentation' thành 'Anh ấy làm hỏng bài thuyết trình'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Không ám chỉ phá hoại có chủ ý
  • - Dùng cho nhiệm vụ, kế hoạch hoặc bài thuyết trình
  • - Giọng điệu thân mật, mang tính tự trào
  • - Có thể dùng ở dạng danh từ 'a bungle' nhưng phổ biến ở dạng động từ
  • - Nhấn mạnh ở khâu thực hiện

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nhất thiết ám chỉ lỗi cố ý
  • Có thể dùng cho người chứ không chỉ hành động
  • Không phải lúc nào cũng là thảm họa
  • Có thể dùng với thì tương lai
  • Gần gũi, thân mật hơn so với 'blunder'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khi nói về bungling, người học dễ hiểu nhầm là hành động cố ý; cần nhắc nhở rằng đây là do sự vụng về, không phải cố ý.

Mẹo Học

  • Kết nối bungling với từ ngữ 'làm hỏng' trong ngữ cảnh tự nhiên
  • Dùng với đối tượng cụ thể (bungle một nhiệm vụ)
  • Sử dụng chủ yếu trong giao tiếp không chính thức
  • So sánh với 'làm hỏng' để nắm sắc thái
  • Bắt đầu bằng các công việc nhỏ
  • Học các cụm từ thường gặp

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ride Talk

Public Transport

2026.02.25 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ