burdensome - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: burden (danh từ) + some (hậu tố) → Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'byrdan' → tiếng Pháp cổ 'burden' → tiếng Anh trung cổ → burdensome. Ký ức: Hãy tưởng tượng một chiếc ba lô nặng nề đầy đá, làm cho mỗi bước đi trở nên khó khăn - đó chính là cảm giác burdensome.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQburdensome mô tả điều gì đó gây khó khăn hoặc khổ sở, bởi vì nó nặng, phức tạp hoặc đòi hỏi nỗ lực lớn hơn dự kiến. Nó có thể ám chỉ cả tải vật lý, như một balô nặng, lẫn trách nhiệm hoặc công việc nhiều đến mức trở nên áp lực. Từ này nhấn mạnh sự gánh nặng kéo dài hơn là một khó khăn ngắn hạn. Người học nên để ý rằng burdensome mang sắc thái nghiêm túc, thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc thảo luận công việc.
Hãy coi burdensome như sắc thái formal chỉ sự gánh nặng kéo dài; tránh dùng cho phiền toái nhỏ; nên dùng từ khác thân mật hơn với người học.
What is the meaning of the word 'burdensome'?
Which sentence uses 'burdensome' correctly?
Which word is most similar to 'burdensome'?
What is the opposite of 'burdensome'?
Can you think of a real-life scenario where something might be burdensome?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật