burst - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
burst = birst (tiếng Anh cổ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay bất ngờ nổ tung, văng ra mãnh giấy màu sắc khắp nơi, đại diện cho năng lượng và cảm xúc bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt cổ bóng bay, kéo và đẩy để giữ nó kín. Khi nút thắt mở ra, một luồng khí sáng bay ra và bóng bay nổ tung. Cơn gió ấy làm vai tôi nhảy lên, như một nguồn năng lượng bất ngờ tràn ngập ngực. Tôi cười và nghĩ rằng kế hoạch hay cảm xúc có thể burst into life, làm thay đổi cách tôi di chuyển move sau này.
burst là một động từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất, phá hủy đột ngột và dữ dội, ví dụ một ống nước hay quả bóng nổ tung. Thứ hai, mọi người hoặc đám đông bỗng xuất hiện một cách năng động, như một đám đông bỗng nhiên vỗ tay tán thưởng. Thứ ba, cảm xúc bộc phát đột ngột, như tức giận, cười to hoặc khóc òa. Hình ảnh quả bóng nổ giúp nhớ nghĩa thứ nhất; năng lượng bùng nổ giúp nhớ nghĩa thứ hai; bộc phát cảm xúc cho nghĩa thứ ba. Quá khứ bất quy tắc: burst.
Tiếng Anh dùng burst linh hoạt cho cả nổ vật lý và bộc phát cảm xúc hay hành động của đám đông. Người học thường chỉ nghĩ đến nổ và quên các cụm burst into tears, burst out laughing, burst through.
What is the meaning of the word 'burst'?
Which of the following sentences uses 'burst' correctly?
What is a synonym for 'burst'?
What is the opposite of 'burst'?
In what real-life situation might you hear the word 'burst'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật