LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

burst - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

burst Ý nghĩa của Từ

  • nổ ra đột ngột và dữ dội
  • xuất hiện đột ngột và đầy năng lượng
  • thể hiện cảm xúc một cách đột ngột
Illustration for this word

burst Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

burst Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɜːst/
Mỹ /bɜrst/
Tiết
burst

burst Từ nguyên của Từ

burst = birst (tiếng Anh cổ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay bất ngờ nổ tung, văng ra mãnh giấy màu sắc khắp nơi, đại diện cho năng lượng và cảm xúc bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt cổ bóng bay, kéo và đẩy để giữ nó kín. Khi nút thắt mở ra, một luồng khí sáng bay ra và bóng bay nổ tung. Cơn gió ấy làm vai tôi nhảy lên, như một nguồn năng lượng bất ngờ tràn ngập ngực. Tôi cười và nghĩ rằng kế hoạch hay cảm xúc có thể burst into life, làm thay đổi cách tôi di chuyển move sau này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

burst là một động từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất, phá hủy đột ngột và dữ dội, ví dụ một ống nước hay quả bóng nổ tung. Thứ hai, mọi người hoặc đám đông bỗng xuất hiện một cách năng động, như một đám đông bỗng nhiên vỗ tay tán thưởng. Thứ ba, cảm xúc bộc phát đột ngột, như tức giận, cười to hoặc khóc òa. Hình ảnh quả bóng nổ giúp nhớ nghĩa thứ nhất; năng lượng bùng nổ giúp nhớ nghĩa thứ hai; bộc phát cảm xúc cho nghĩa thứ ba. Quá khứ bất quy tắc: burst.

Lưu Ý Cách Dùng

  • nước mắt bất chợt trào
  • phồng lên tiếng cười
  • dật cửa bằng sức mạnh
  • tràn đầy năng lượng
  • không kiểm soát được
  • Quá khứ: burst

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • burst không chỉ là sự nổ vật lý; nó còn diễn tả cảm xúc hoặc năng lượng bộc phát.
  • Quá khứ không phải bursted; là burst.
  • burst rời rạc thiếu rõ nghĩa; thường đi với danh từ.
  • burst into/out of có giới từ cụ thể với ý nghĩa khác nhau.
  • Không dùng cho biến đổi dần dần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng burst linh hoạt cho cả nổ vật lý và bộc phát cảm xúc hay hành động của đám đông. Người học thường chỉ nghĩ đến nổ và quên các cụm burst into tears, burst out laughing, burst through.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung burst như ba ngã đường: phá vỡ vật lý, năng lượng dồn dần, cảm xúc bộc phát.
  • Quá khứ vẫn là burst, không đổi thành bursted.
  • Ghi nhớ burst into tears, burst out laughing, burst through.
  • Kết hợp với danh từ: burst of energy.
  • Luyện tập với các tình huống ngắn để nói tự nhiên.
  • Hình ảnh quả bóng nổ giúp nhớ nghĩa đầu tiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'burst'?

A.Jump
B.Repair
C.Break
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'burst' correctly?

A.She quietly read a book.
B.The cat purred softly.
C.He carefully fixed the vase.
D.The balloon burst with a loud noise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'burst'?

A.Shrink
B.Explode
C.Whisper
D.Grow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'burst'?

A.Calm
B.Merge
C.Deflate
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you hear the word 'burst'?

A.A smooth landing of an airplane
B.A burst pipe flooding a room
C.A quiet library study session
D.A peaceful walk in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ