LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bust - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bust Ý nghĩa của Từ

  • lom gãy cái gì đó đột ngột và mạnh mẽ
  • thất bại hoặc không thành công
  • một bức tượng hoặc hình ảnh của đầu và vai một người
Illustration for this word

bust Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bust Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bʌst/
Mỹ /bʌst/
Tiết
bust

bust Từ nguyên của Từ

Rễ 'bust' đến từ tiếng Anh trung cổ 'busten', lấy nguồn từ tiếng Pháp cổ 'boster' có nghĩa là 'phá vỡ'. Điều này có thể được tưởng tượng như một mảnh kính đột ngột rơi xuống đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bust là một từ tiếng Anh có nghĩa đa dạng, dùng được như động từ và danh từ. Theo động từ, nó có nghĩa phá hỏng một vật đột ngột và mạnh mẽ, hoặc làm cho một thứ ngừng hoạt động/ thất bại. Theo danh từ, bust chỉ một tác phẩm điêu khắc mô tả đầu và vai của một người, hoặc nói một cách thông dụng khu vực ngực. Người học thường nhầm lẫn bust với các từ liên quan đến cơ thể hoặc với các động từ phá vỡ khác; ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Động từ dùng với tân ngữ trực tiếp. Nghĩa thất bại thường đi kèm danh từ (kế hoạch, ngân sách). Danh từ là tượng bán thân. Lưu ý khẩu ngữ như 'bust a move' thuộc ngôn ngữ thông dụng và không dùng trong văn viết trang trọng. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bust chỉ có nghĩa phá vỡ vật gì đó
  • Bust luôn ám chỉ ngực
  • Ý nghĩa tượng ít dùng hàng ngày
  • Bust và break có thể dùng thay thế
  • Chỉ người lớn mới dùng bust

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa phá vỡ/ thất bại và tượng bán thân; dễ bị nhầm lẫn khi thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết mỗi nghĩa với hình ảnh rõ ràng: phá vỡ, thất bại, hoặc tượng bán thân
  • Luyện với đối tượng trực tiếp: bust một cửa sổ, bust một kế hoạch
  • Chú ý nghĩa cơ thể không phải cách dùng chuẩn
  • Chú ý thành ngữ Informal như 'bust a move'
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bust'?

A.Break
B.Fix
C.Ask
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'bust' correctly?

A.She decided to fix the vase with glue.
B.The police busted the drug ring.
C.He asked her for a favor.
D.The cat jumped over the fence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'bust'?

A.Mend
B.Expand
C.Quiet
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'bust'?

A.Cry
B.Repair
C.Build
D.Shrink
Bước 5: Thành thạo

How is 'bust' commonly used in real-life situations?

A.Referring to breaking something
B.Referring to fixing something
C.Referring to flying in the sky
D.Referring to studying hard

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ