LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

butte - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

butte Ý nghĩa của Từ

  • Một ngọn đồi hoặc núi có đỉnh phẳng.
  • Một ngọn đồi nổi bật và tách biệt.
  • Được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một đặc điểm nổi bật.
Illustration for this word

butte Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

butte Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bjuːt/
Mỹ /bjuːt/
Tiết
butte

butte Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'butte' (tiếng Pháp cổ 'boute') gợi ý về độ cao hoặc bệ. Nguồn gốc lịch sử: Từ Pháp cổ chuyển từ tiếng Latin 'pugium', có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'phần nhô ra'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi có đỉnh phẳng nổi bật giữa bầu trời, giống như một sân khấu sẵn sàng cho một buổi biểu diễn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Butte là một đồi riêng biệt có đỉnh bằng phẳng, hình thành nhờ quá trình xói mòn loại bỏ lớp đá mềm quanh khối đá cứng hơn ở trên cùng. Trong các vùng khô cằn, butte thường đứng một mình trên đường chân trời, cao hơn đất xung quanh nhưng nhỏ hơn so với một ngọn núi. Về mặt địa chất, butte khác với mesa hay cao nguyên ở chỗ nó hẹp và cô lập hơn. Trong tiếng Anh thông dụng, butte còn có nghĩa bóng thể hiện một đặc điểm nổi bật hoặc điểm nhấn tự hào trong phong cảnh, một người hay một dự án.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng butte miêu tả một ngọn đồi cô lập với đỉnh phẳng. Dùng cho phong cảnh, không phải những ngọn đồi thông thường. So sánh với mesa (rộng hơn) và vách đá dốc. Ý nghĩa ẩn dụ là một đặc điểm nổi bật. Thường gặp ở vùng khô cằn hoặc hẻm núi. Phát âm gần như 'byoot'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Butte chỉ là một đồi nhỏ; nó có đỉnh phẳng.
  • Butte và núi là cùng một thứ.
  • Mọi đồi phẳng đều là butte.
  • Butte chỉ xuất hiện ở Tây Mỹ.
  • Butte là thuật ngữ địa chất học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng butte là một đồi cô lập có đỉnh phẳng, thường thấy ở cảnh quan khô cằn và có thể là điểm nhấn nổi bật.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu địa hình: đỉnh phẳng so với khu vực rộng hơn.
  • So sánh butte với mesa và vách đá để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng ý nghĩa ẩn dụ cho một đặc điểm nổi bật.
  • Nghe các gợi ý văn hóa địa phương khi mô tả phong cảnh.
  • Phát âm: 'byoot'.
  • Thường gặp trong phong cảnh khô cằn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'butte'?

A.A hill isolated with steep, often vertical sides and a flat top
B.A large mountain
C.A type of tree
D.A desert flower
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'butte'.

A.The chef prepared a delicious butte for dinner.
B.They hiked up the butte to enjoy the panoramic views.
C.She has a collection of butte stamps.
D.The car broke down on a butte.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'butte'?

A.Valley
B.Plateau
C.Canyon
D.Plain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'butte'?

A.Mountain
B.Ocean
C.Flat land
D.Hill
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might encounter a butte?

A.A person drives through a flat area without any elevation.
B.An explorer climbs to the top of a distinctive landform with steep sides.
C.Someone walks along a shoreline at sunset.
D.A family builds a house in a valley.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ