LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cache - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cache Ý nghĩa của Từ

  • một kho dữ liệu ẩn
  • lưu trữ dữ liệu để truy cập nhanh
  • một nơi để giấu thứ gì đó
Illustration for this word

cache Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cache Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kæʃ/
Mỹ /keɪʃ/
Tiết
cache

cache Từ nguyên của Từ

cache = 'giấu' + root cache = 'lưu trữ'. Nguồn gốc: tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sóc đang giấu hạt dẻ ở một nơi bí mật để mùa đông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cache là một từ có thể chỉ một kho chứa ẩn dữ liệu, một nơi lưu trữ dữ liệu để truy cập nhanh, hoặc hành động lưu trữ dữ liệu để truy cập nhanh. Trong tin học, cache của trình duyệt hoặc CPU giữ các tệp đã dùng gần đây để tăng tốc tải trang. Trong ngôn ngữ thường, cache cũng có thể ám chỉ nơi ẩn giấu. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và vào tiếng Anh, kết nối giữa ẩn giấu và lưu trữ. Người học nên nhớ cache có thể là danh từ hoặc động từ, với các cách dùng liên quan nhưng tùy ngữ cảnh có thể khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cache có thể là danh từ hoặc động từ
  • Phát âm giống từ cash
  • Trong CNTT, cache trình duyệt hay CPU
  • Phân biệt lưu trữ dữ liệu và nơi che dấu theo ngữ cảnh
  • Cụm từ thường gặp: bộ nhớ đệm, tệp đệm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cache không phải lúc nào cũng là chỗ ẩn; nó cũng có thể là kho lưu trữ tạm thời.
  • Cache và cash nghe giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau.
  • Cache không chỉ là ẩn giấu; nó phục vụ lưu trữ nhanh dữ liệu.
  • Bộ nhớ đệm không phải RAM; nó nhỏ hơn nhưng nhanh hơn để chứa dữ liệu gần đây.
  • Cache có thể bật tự động mà người dùng không cần thao tác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, cache vừa là thuật ngữ kỹ thuật, vừa có nghĩa ẩn dụ như nơi giấu kín; ngữ cảnh cho xác định.

Mẹo Học

  • Học cache ở dạng danh từ và động từ
  • Kết hợp với các từ như bộ nhớ cache, tệp cache
  • Phát âm gần như cash
  • Phân biệt dùng trong cuộc sống và CNTT
  • Luyện tập câu kỹ thuật phổ biến
  • Tránh nhầm lẫn với từ đồng âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cache'?

A.Tall building
B.Loud noise
C.Bright light
D.Hidden storage
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cache' used correctly?

A.He heard a cache outside the house.
B.Their cache was painted in red.
C.The cache of the mountain was breathtaking.
D.She stored her jewelry in a cache.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cache'?

A.Reveal
B.Expose
C.Display
D.Conceal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cache'?

A.Reveal
B.Stash
C.Store
D.Hide
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'cache' relevant in the world of technology?

A.Used for temporary storage of data
B.A style of programming
C.A form of encryption
D.An audio file format

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ