cache - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cache = 'giấu' + root cache = 'lưu trữ'. Nguồn gốc: tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sóc đang giấu hạt dẻ ở một nơi bí mật để mùa đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCache là một từ có thể chỉ một kho chứa ẩn dữ liệu, một nơi lưu trữ dữ liệu để truy cập nhanh, hoặc hành động lưu trữ dữ liệu để truy cập nhanh. Trong tin học, cache của trình duyệt hoặc CPU giữ các tệp đã dùng gần đây để tăng tốc tải trang. Trong ngôn ngữ thường, cache cũng có thể ám chỉ nơi ẩn giấu. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và vào tiếng Anh, kết nối giữa ẩn giấu và lưu trữ. Người học nên nhớ cache có thể là danh từ hoặc động từ, với các cách dùng liên quan nhưng tùy ngữ cảnh có thể khác nhau.
Với người Việt, cache vừa là thuật ngữ kỹ thuật, vừa có nghĩa ẩn dụ như nơi giấu kín; ngữ cảnh cho xác định.
What is the meaning of the word 'cache'?
In which sentence is 'cache' used correctly?
Which word is a synonym of 'cache'?
What is the opposite of 'cache'?
How is the concept of 'cache' relevant in the world of technology?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật