LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cacophony - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cacophony Ý nghĩa của Từ

  • một hỗn hợp âm thanh khó nghe
  • tiếng ồn lớn
  • âm thanh hỗn độn
Illustration for this word

cacophony Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cacophony Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kæˈkɒfəni/
Mỹ /kæˈkɑfəni/
Tiết
cacophony

cacophony Từ nguyên của Từ

Caco- = xấu, phony = âm thanh. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kakophonía', qua tiếng Latin và tiếng Pháp vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con phố đông đúc với tiếng còi xe và tiếng la hét hòa trộn lại, tạo nên không khí hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bên ngoài phố là một hỗn hợp âm thanh chói tai, nơi còi xe, tiếng hét của người bán và tiếng máy móc thi công xen lẫn với nhau làm tai khó chịu. Đây là một từ mô tả âm thanh hỗn hợp và không đồng nhất, nhấn mạnh cảm giác khó chịu khi nghe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cacophony để mô tả sự hỗn hợp âm thanh rối rắm, không phải một tiếng động duy nhất. Thường dùng trong văn bản, mô tả môi trường ồn ào.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là một tiếng ồn duy nhất
  • Chỉ mô tả nhạc hoặc hát
  • Giống như từ 'noise' thông thường
  • Chỉ mô tả âm thanh khó chịu
  • Có thể dùng cho mọi tình huống đông người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú cho người học: cacophony nêu bật sự pha trộn hỗn loạn của âm thanh chứ không phải chỉ một tiếng ồn lớn. Thường mang sắc thái văn học.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung nhiều âm thanh va chạm vào nhau cùng lúc
  • Dùng 'a cacophony of' để mô tả sự pha trộn âm thanh (voices, horns, machines)
  • Kết hợp với tính từ như 'harsh' hoặc 'discordant' để thể hiện sắc thái
  • Sử dụng nhiều trong văn viết mô tả, ít trong nói hàng ngày
  • Ví dụ: a cacophony of voices, a cacophony of city sounds
  • So sánh với noise, din để nắm sự khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cacophony'?

A.Agreeable sound
B.Harmonious tones
C.Soft melody
D.Loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cacophony' correctly?

A.The piano concert produced a soothing cacophony.
B.The gentle waterfall made a cacophony of sound.
C.The silence in the library was a pleasant cacophony.
D.The birds chirping created a cacophony.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cacophony'?

A.Harmony
B.Clamor
C.Tranquility
D.Melody
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cacophony'?

A.Noise
B.Dissonance
C.Uproar
D.Symphony
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter 'cacophony'?

A.A peaceful nature reserve
B.A busy city street during rush hour
C.A silent meditation retreat
D.A quiet library study room

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ