LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cadence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cadence Ý nghĩa của Từ

  • dòng chảy nhịp điệu của một chuỗi âm thanh hoặc từ
  • một sự điều chỉnh hoặc ngữ điệu của giọng nói
  • cách mà một cái gì đó tiến triển hoặc phát triển
Illustration for this word

cadence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cadence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkeɪ.dəns/
Mỹ /ˈkeɪ.dəns/
Tiết
cadence

cadence Từ nguyên của Từ

(a) cad- (rơi) + -ence (trạng thái hoặc chất lượng) - (b) Xuất phát từ từ Latin 'cadentia', có nghĩa là 'sự rơi' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh - (c) Hãy tưởng tượng một làn sóng nhẹ nhàng rút vào biển; mỗi lần dâng lên và rút xuống tạo ra một nhịp điệu tinh tế, giống như nhịp điệu của chính cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cadence ám chỉ nhịp điệu và sự lên xuống của giọng nói hoặc của một chuỗi âm thanh, cũng như cách một sự việc tiến triển. Nó có thể là nhịp của câu chuyện, sự thay đổi âm điệu khi đọc, hoặc tốc độ diễn tiến. Trong nhạc lý, cadence báo hiệu kết thúc một câu nhịp; trong giao tiếp hàng ngày, nó thể hiện cảm xúc, nhấn mạnh hoặc sự tự tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ về nhịp điệu, không phải tốc độ.
  • Quan sát lên cao xuống thấp và các khoảng dừng.
  • Điều chỉnh nhịp điệu phù hợp với ý nghĩa, không chỉ ngữ pháp.
  • Ghi âm và so sánh với người bản xứ.
  • Đọc to các đoạn có độ dài câu khác nhau.
  • Luyện shadowing để bắt chước nhịp điệu tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cadence không phải là tốc độ hay âm lượng.
  • Cadence chỉ quan trọng trong thơ hoặc nhạc.
  • Cadence không phải lúc nào cũng kết thúc bằng một ngắt câu rõ ràng.
  • Cadence không chỉ liên quan đến từ cuối cùng của câu.
  • Cadence là một đặc điểm cố định không đổi theo ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ở tiếng Việt, nhịp điệu chịu ảnh hưởng bởi ngữ điệu và các khoảng dừng; người học dễ lẫn lộn nhịp điệu nội tại với nhịp điệu tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Nghe người bản xứ để nhận biết nhịp điệu tự nhiên.
  • Luyện tập với các câu có độ dài khác nhau.
  • Ghi âm và so sánh với người bản xứ.
  • Sử dụng dấu câu để điều chỉnh nhịp dừng và nhấn âm.
  • Shadowing đoạn văn ngắn để bắt chước nhịp điệu.
  • Đọc to với nhịp điệu tự nhiên và đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cadence' mean?

A.A large water body
B.A type of advanced cooking technique
C.A flow of rhythm in music or speech
D.A destructive weather pattern
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'cadence' in a sentence.

A.The poem had a lovely cadence to it.
B.She cooked a delicious meal with perfect cadence.
C.He drove the car in a slow cadence through the city.
D.The baby's heartbeat matched the cadence of the song.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym to 'cadence'?

A.Tempo
B.Silence
C.Length
D.Density
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cadence'?

A.Disorder
B.Harmony
C.Rhythm
D.Flow
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life scenario where 'cadence' might apply.

A.The cat always jumps onto the windowsill in the afternoon.
B.They organized a meeting to discuss finances for next year.
C.The rhythm of the drummer set the mood for the band.
D.In the park, the children played while their parents chatted.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Night We Renamed Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 0:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ