LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

caitiff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

caitiff Ý nghĩa của Từ

  • một người nhút nhát hoặc đáng khinh
  • một người không có giá trị
  • một kẻ thấp hèn
Illustration for this word

caitiff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

caitiff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkeɪtɪf/
Mỹ /ˈkeɪtɪf/
Tiết
caitiff

caitiff Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: cait- (từ tiếng Latinh 'captivus', có nghĩa là tù nhân) + -iff (hậu tố chỉ một người). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latinh 'captivus' → tiếng Pháp cổ 'catif' → tiếng Anh 'caitiff'. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tù nhân bị đối xử tệ bạc, hiện thân cho sự nhút nhát và giá trị thấp, luôn ẩn mình trong bóng tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Caitiff là một danh từ mang nghĩa mang tính miệt thị, chỉ người hèn nhát và đáng khinh. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này nghe cổ điển hoặc văn chương và thường mang phán xét đạo đức nhiều hơn chỉ sợ hãi. Từ này xuất hiện trong tiểu thuyết cổ điển hoặc trong biếm họa để lên án sự hèn nhát hoặc phản bội. Nó ngụ ý không chỉ sợ hãi mà còn thiếu phẩm chất hoặc lòng trung thành, và có thể được dùng để xúc phạm người hành động một cách ti tiện hoặc hèn. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một người bị giam cầm, rụt rè trước nhiệm vụ, cho thấy giá trị thấp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Caitiff là từ cổ và mang tính văn chương. Tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày.
  • - Là danh từ, không phải tính từ.
  • - Ngụ ý phán xét đạo đức, không chỉ sợ hãi.
  • - Dùng ở ngữ cảnh lịch sử hoặc châm biếm.
  • - Trong giao tiếp bình thường hãy dùng coward hoặc despicable person.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng Caitiff chỉ là từ đồng nghĩa của coward
  • Nghĩ rằng chỉ cần do dự là có thể dùng
  • Nhầm lẫn với coward như một thuật ngữ trung lập
  • Cho là có thể áp dụng cho động vật hoặc tình huống
  • Cho rằng từ này thường gặp trong nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, Caitiff nghe cổ xưa và mang tính phê phán đạo đức. Người học dễ dùng trong nói chuyện hàng ngày, nhầm lẫn với coward.

Mẹo Học

  • Học Caitiff như danh từ cổ điển và văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Kết hợp với coward hay despicable person để nắm sắc thái.
  • Nghiên cứu cách dùng trong văn học cổ điển.
  • Lưu ý sự phê phán đạo đức mạnh mẽ theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng từ nhẹ nhàng hơn trong văn bản thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'caitiff'?

A.A brave warrior
B.A cowardly or despicable person
C.An artistic masterpiece
D.A type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'caitiff' correctly?

A.The caitiff hero inspired everyone with his bravery.
B.She left the caitiff room in chaos.
C.The caitiff stole from the poor and laughed as he did it.
D.The caitiff sunset painted the sky in hues of orange.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'caitiff'?

A.Philanthropist
B.Champion
C.Villain
D.Hero
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'caitiff'?

A.Brave
B.Weak
C.Timid
D.Submissive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a caitiff person?

A.A scientist made a groundbreaking discovery that changed lives.
B.A community leader helped the homeless find shelter.
C.A soldier defected in the face of danger and betrayed his comrades.
D.An artist created a beautiful mural that inspired many.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ