LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

callosity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

callosity Ý nghĩa của Từ

  • khu vực da dày lên và cứng lại
  • sự thờ ơ hoặc lạnh lùng trong hành vi
  • vùng da cứng lại do kích thích lặp đi lặp lại
Illustration for this word

callosity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

callosity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlɒs.ɪ.ti/
Mỹ /kəˈlɑː.sɪ.ti/
Tiết
callosity

callosity Từ nguyên của Từ

Gốc: 'callus' (da cứng) + hậu tố '-ity' (trạng thái hoặc chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'callositas' qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một gót chân dày và cứng do đi bộ nhiều lần trên bề mặt thô ráp, tượng trưng cho sự kiên cường và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Callosity là chỉ một vùng da dày và cứng lại do ma sát lặp đi lặp lại, ví dụ ở gót chân hoặc lòng bàn tay. Nó cũng có thể chỉ sự vô cảm hoặc lạnh lùng trong hành vi. Trong y học, các khu vực chai da thường vô hại, nhưng khi nứt hoặc đau thì cần chăm sóc. Hình ảnh liên tưởng là da dày lên để chịu được áp lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng callosity cho vùng da dày hoặc sự cứng rắn trong tâm lý ở nghĩa bóng
  • Không nhầm với callousness hoặc callus
  • Nhấn âm ở syllable thứ hai
  • Phân biệt giữa ngữ cảnh y tế và ngữ cảnh figurative
  • Danh từ số nhiều: callosities

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm callosity chỉ là sự lạnh lùng; nó còn chỉ vùng da dày.
  • Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu trong y học hoặc văn học.
  • Nhầm lẫn với gọi là callus / callousness có thể gây nhầm lẫn.
  • Phát âm sai có thể làm người nghe khó hiểu.
  • Kết nối từ với hình ảnh thớ da dày để nhớ lâu hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa chai da và tính lạnh lùng; '-osity' chỉ là trạng thái, không phải người. Thực hành với ngữ cảnh y học và biểu đạt đạo đức.

Mẹo Học

  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: ca-LO-si-ty
  • Ghi nhớ hai nghĩa chính: chai da và cứng rắn trong tâm lý
  • Phân biệt với callus và callousness
  • Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế và ngôn ngữ văn chương
  • Số nhiều: callosities

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'callosity'?

A.A thickened and hardened area of skin
B.A type of tropical fish found in the Pacific Ocean
C.An emotional attachment to a place
D.A technique in dance choreography
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'callosity'?

A.His callosity was evident on his palm after years of hard work.
B.The rich flavor of the dish was a callosity of culinary delight.
C.Her laughter echoed with a callosity that warmed the room.
D.He found callosity strange during his dream last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'callosity'?

A.Smoothness
B.Sensitivity
C.Hardness
D.Flexibility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'callosity'?

A.Softness
B.Thickness
C.Hardened
D.Surface
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might show callosity?

A.During the performance, the dancer exhibited callosity through her expressive movements.
B.A child playing in a park often experiences the callosity of friendship.
C.A person who has worked in construction may have thicker skin on their hands due to callosity.
D.Someone examining a painting notices the callosity of the colors used.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ