LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

callous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

callous Ý nghĩa của Từ

  • vô cảm về mặt cảm xúc
  • tàn nhẫn hoặc vô cảm
  • thiếu sự đồng cảm
Illustration for this word

callous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

callous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæl.əs/
Mỹ /ˈkæl.əs/
Tiết
callous

callous Từ nguyên của Từ

Từ 'callous' bắt nguồn từ gốc La-tinh 'callosus', có nghĩa là 'da dày'. Thuật ngữ này phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi bước vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người có làn da dày và cứng không thể cảm nhận được bất kỳ cảm xúc hoặc sự đồng cảm nào, tượng trưng cho sự cứng nhắc về cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Callous mô tả một người cảm xúc lạnh lùng, thiếu đồng cảm và có thể tàn nhẫn. Từ này ám chỉ một sự cứng rắn bên trong khiến người ta khó đồng cảm với nỗi đau của người khác. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ trích những lời nói hoặc hành động thiếu sự thông cảm. Dù nguồn gốc từ tiếng Latin nói về da dày, nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự vô cảm và thờ ơ về mặt cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý khoảng cách cảm xúc; đừng dùng callous như một phê bình chung; so sánh với sự đồng cảm; tránh phóng đại; cân nhắc ngữ cảnh và giọng điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với độ cứng da vật lý
  • Cho rằng nó biểu thị thiếu thông minh
  • Cho rằng chỉ áp dụng với người lạ tàn nhẫn
  • Tin rằng là đặc điểm tính cách lâu dài
  • So sánh với lời nói thô lỗ ngắn ngủi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, callous gợi ý khoảng cách cảm xúc có chủ đích, chứ không phải là thiếu khả năng đồng cảm; học viên dễ nhầm với sự lạnh lùng thông thường.

Mẹo Học

  • Chú ý sự lạnh lùng cảm xúc trong câu nói
  • So sánh với từ thể hiện sự thông cảm
  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh
  • Thay callous bằng từ ngữ chính xác hơn
  • Luyện tập ở nhiều tình huống khác nhau
  • Phân biệt dấu hiệu vật lý và cảm xúc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'callous'?

A.Compassionate and kind
B.Quick and responsive
C.Emotionally insensitive or unfeeling
D.Happy and cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'callous' correctly?

A.The callous puppy played gently with the kitten.
B.He was so callous that he helped everyone in need.
C.Her callous remarks about the situation made everyone uncomfortable.
D.I found his callous nature made him universally liked.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'callous'?

A.Indifferent
B.Compassionate
C.Joyful
D.Curious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'callous'?

A.Harsh
B.Benevolent
C.Cruel
D.Unfeeling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'callous'?

A.A supportive friend who listens to problems.
B.Someone giving a heartfelt speech to motivate others.
C.A person turning away a homeless individual without a second thought.
D.An individual adopting pets from a shelter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ