cries - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'cry' được tách ra thành gốc 'cry', có nghĩa là 'kêu gọi'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'crygan', có liên quan đến tiếng Latinh và ngôn ngữ German. Hãy tưởng tượng một người kêu gọi sự giúp đỡ trong cơn bão, tượng trưng cho nỗi đau cảm xúc và sự cấp bách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía trước, xoay vai và thở đều để move sự chú ý về phía trước. Áp lực dâng lên, nước mắt lăn từ khoé mắt, cảm xúc như được push ra khỏi lòng ngực. Tôi cảm thấy hơi thở gấp gáp và phải quyết định xem có nên hét to hay giữ yên để nước mắt rơi. Hành động nhỏ ấy dần thành cách để thể hiện nỗi buồn trong cuộc sống hàng ngày.
cry có thể là động từ hoặc danh từ. Là động từ, nó chỉ việc khóc, rơi nước mắt vì cảm xúc hay đau đớn, hoặc la lớn để kêu gọi giúp đỡ. Là danh từ, nó ám chỉ tiếng khóc hoặc tiếng hét để thể hiện sự nguy cấp. Các cụm từ phổ biến gồm cry for help, cry out, cry wolf. So với shout hoặc scream, cry thường gắn với cảm xúc bên trong và có thể kèm nước mắt. Chú ý cách dùng cry với các giới từ và cụm động từ.
Với người Việt học tiếng Anh, cry vừa chỉ khóc vừa gào to cầu cứu. Nhiều người nhầm cry với scream hoặc shout và quên phân biệt danh từ từ động từ. Học theo cụm từ cố định giúp chuẩn xác.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật