LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

calumny - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

calumny Ý nghĩa của Từ

  • hành động đưa ra những tuyên bố sai và phỉ báng về ai đó
  • phỉ báng hoặc bôi nhọ danh tính
Illustration for this word

calumny Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

calumny Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæl.əm.ni/
Mỹ /ˈkæl.əm.ni/
Tiết
calumny

calumny Từ nguyên của Từ

calumny = calumnia (La Mã), trong đó 'cal-' liên quan đến 'vu khống' và 'umni' bắt nguồn từ 'nói'. Xuất phát từ tiếng La Mã → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình bóng mờ ám thì thầm những lời dối trá phía sau ai đó, tạo ra những câu chuyện sai lệch làm tổn hại danh tiếng họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Calumny ám chỉ hành vi đưa ra các tuyên bố sai sự thật nhằm làm tổn hại thanh danh của người khác và thường mang ý định lừa dối có chủ ý. Nó nghiêm trọng hơn phê bình thông thường và liên quan đến pháp lý ở nhiều nơi. Danh từ này bao gồm cả vu khống bằng lời nói (vu khống) và vu khống bằng chữ viết (bôi nhọ). Từ này mang sắc thái lịch sử và có bối cảnh pháp lý. Người học cần hiểu calumny là hành động có ý đồ gây hại và lừa dối, thường gặp trong thảo luận về đạo đức, báo chí và tranh chấp công khai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Calumny là hành vi tuyên bố sai sự thật nhằm làm tổn hại thanh danh người khác và thường có ý định lừa dối.
  • Nó nghiêm trọng hơn phê bình thông thường và liên quan đến pháp lý ở nhiều nơi.
  • Từ này có thể là vu khống bằng lời nói hoặc vu khống bằng chữ viết.
  • Thường xuất hiện trong các thảo luận về đạo đức, báo chí và tranh chấp công khai.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, hãy dùng các từ phù hợp như 'tuyên bố sai sự thật' khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn calumny với tin đồn hoặc phê bình gay gắt
  • Tin rằng chỉ có pháp lý mới được coi là vu khống
  • Giả sử calumny lúc nào cũng sai
  • Nghĩ rằng chỉ nhắm tới nhân vật công chúng
  • Gọi calumny cho bất kỳ tin đồn nào

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, calumny là thuật ngữ trang trọng được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức; nhận diện khác với phỉ báng thông thường và nói lên ý đồ làm hại danh dự.

Mẹo Học

  • Học calumny như một danh từ formal có sắc thái pháp lý/đạo đức.
  • Phân biệt vu khống bằng lời nói và vu khống bằng chữ viết.
  • Ghi nhớ gốc Latinh calumnia để dễ ghi nhớ bối cảnh lịch sử.
  • Ý định gây hại là yếu tố then chốt.
  • Sử dụng calumny trong thảo luận về đạo đức hoặc báo chí một cách thận trọng.
  • Tránh lạm dụng cho các tin đồn hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'calumny'?

A.A lie
B.Truth
C.Joy
D.Hope
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'calumny' correctly?

A.She spoke the calumny of her rival with no evidence.
B.The truth prevailed despite the calumny spread by rumors.
C.He apologized for his genuine calumny towards her.
D.They celebrated the anniversary with calumny and laughter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'calumny'?

A.Honesty
B.Slander
C.Praise
D.Respect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'calumny'?

A.Credibility
B.Truthfulness
C.Flattery
D.Integrity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter 'calumny'?

A.Birthday party planning
B.Cooking class
C.Nature hiking trip
D.Courtroom drama

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ