canon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'canon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kanon', nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước đo'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán thông thái đang sử dụng một thước đo để giải quyết tranh chấp, tượng trưng cho luật pháp và quyền lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong sử dụng chung, canon đề cập đến một quy tắc hoặc nguyên tắc mà mọi người chấp nhận là đúng, hướng dẫn hành vi hoặc phán đoán. Trong các ngữ cảnh văn học và tôn giáo, nó chỉ một tập hợp các tác phẩm được cho là xác thực hoặc có thẩm quyền, như kinh điển hay một tập hợp các tác phẩm vĩ đại. Trong academia và phê bình, thuật ngữ này cũng có thể có nghĩa là một tập hợp chuẩn mực hoặc các học giả tham khảo để đánh giá ý tưởng mới. Từ này gợi lên sự truyền thống, tính hợp lệ và sự đồng thuận về những gì quan trọng.
Giải thích cho người Việt: từ canon có hai nghĩa chính: quy tắc/principle và tập hợp tác phẩm được công nhận; phân biệt với cannon.
What is the meaning of the word 'canon'?
In which sentence is the word 'canon' used correctly?
Which word is a synonym of 'canon'?
What is the opposite of 'canon'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'canon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật