LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

canon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

canon Ý nghĩa của Từ

  • một quy luật hoặc nguyên tắc chung
  • một tập hợp sách được chấp nhận là chính xác
  • danh sách các tác phẩm được coi là có thẩm quyền
Illustration for this word

canon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

canon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkænən/
Mỹ /ˈkænən/
Tiết
canon

canon Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'canon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kanon', nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước đo'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán thông thái đang sử dụng một thước đo để giải quyết tranh chấp, tượng trưng cho luật pháp và quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong sử dụng chung, canon đề cập đến một quy tắc hoặc nguyên tắc mà mọi người chấp nhận là đúng, hướng dẫn hành vi hoặc phán đoán. Trong các ngữ cảnh văn học và tôn giáo, nó chỉ một tập hợp các tác phẩm được cho là xác thực hoặc có thẩm quyền, như kinh điển hay một tập hợp các tác phẩm vĩ đại. Trong academia và phê bình, thuật ngữ này cũng có thể có nghĩa là một tập hợp chuẩn mực hoặc các học giả tham khảo để đánh giá ý tưởng mới. Từ này gợi lên sự truyền thống, tính hợp lệ và sự đồng thuận về những gì quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - canon là quy tắc hoặc nguyên tắc được chấp nhận là đúng.
  • - Nó cũng có thể chỉ một tập hợp tác phẩm được công nhận hoặc có thẩm quyền.
  • - Đừng nhầm với cannón (vũ khí).
  • - Dùng cụm 'the canon' khi nói về một tập hợp tác phẩm được công nhận.
  • - Trong học thuật, tham chiếu tới các chuẩn mực được công nhận làm tham khảo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Canon chỉ nói đến văn bản tôn giáo.
  • canon và cannôn âm đọc giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
  • Có mặt trong canon không có nghĩa là luôn hiện đại.
  • Canon không phải là danh sách cố định.
  • Tất cả tác phẩm nổi tiếng đều nằm trong canon.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: từ canon có hai nghĩa chính: quy tắc/principle và tập hợp tác phẩm được công nhận; phân biệt với cannon.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: quy tắc/principle và tập hợp tác phẩm được công nhận.
  • Phân biệt canon với cannon tùy theo ngữ cảnh (luật pháp vs văn học).
  • Dùng 'the canon' khi nói về một tập hợp tác phẩm được công nhận.
  • V plural hiếm; khi có nhiều truyền thống, dùng 'the canons'.
  • Làm quen với các collocation như 'the literary canon' hoặc 'the biblical canon'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'canon'?

A.A musical instrument
B.A type of camera
C.A collection of sacred books
D.A small boat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'canon' used correctly?

A.He played a beautiful canon on the piano.
B.The novel became a literary canon in the 20th century.
C.The detective solved the canon of the case.
D.She took a picture with her new canon camera.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'canon'?

A.Ordinary
B.Sacred
C.Flexible
D.Common
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'canon'?

A.Modern
B.Innovative
C.Unorthodox
D.Heresy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'canon'?

A.In a religious studies class
B.During a classical music concert
C.At a photography exhibition
D.At a boat race

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ