LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capillaries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capillaries Ý nghĩa của Từ

  • mạch máu nhỏ nối động mạch và tĩnh mạch
  • liên quan đến hành động của hiện tượng mao dẫn
  • nhỏ và mỏng như tóc
Illustration for this word

capillaries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

capillaries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈpɪl.ər.i/
Mỹ /kəˈpɪl.ɛr.i/
Tiết
capillary

capillaries Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'capill-' (tóc) + hậu tố '-ary' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'capillaris' nghĩa là 'giống như tóc' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một sợi tóc nhỏ đang giữ một giọt nước, minh họa cách mà mao mạch thu hút chất lỏng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Capillary là danh từ và tính từ. Trong sinh học, nó đề cập đến những mạch máu rất nhỏ nối giữa động mạch và tĩnh mạch, cho phép trao đổi oxy, chất dinh dưỡng và chất thải với mô. Trong vật lý và khoa học hàng ngày, capillarity mô tả hiện tượng chất lỏng lên hoặc xuống trong ống hẹp do lực liên kết và lực kết dính. Là tính từ, capillary có nghĩa là cực nhỏ, như sợi tóc. Học viên cần phân biệt giữa nghĩa sinh học và nghĩa mô tả khi đọc, và ghi nhớ các cụm từ như capillary action, capillary tube.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa danh từ; phân biệt với tính từ mảnh như tóc; luyện tập capillary action và capillary tube; dùng trong sinh học và vật lý; chú ý phát âm; ôn tập collocazioni phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Capillary chỉ nghĩa là mỏng như tóc, không phải mạch máu.
  • Hiện tượng mao dẫn hoạt động giống nhau cho mọi chất lỏng.
  • Ống mao dẫn chỉ dùng trong phòng thí nghiệm.
  • Capillary và capillarity luôn có cùng ý nghĩa.
  • Capillary không chỉ các mạch lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng capillary có hai nghĩa (mạch máu và mỏng như tóc) và nhấn mạnh sự khác biệt giữa sinh học và vật lý.

Mẹo Học

  • Phát âm hai cách đọc một cách rõ ràng.
  • Ghép capillary với capillary action và capillary tube.
  • So sánh bối cảnh sinh học và vật lý trong ghi chú.
  • Viết một câu sinh học và một câu vật lý.
  • Dùng flashcards để ghi nhớ hai nghĩa.
  • Kiểm tra phát âm Anh-Mỹ và Anh-Vương.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ