LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arteries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arteries Ý nghĩa của Từ

  • mạch máu mang máu ra khỏi tim
  • một tuyến đường hoặc kênh chính trong một hệ thống
  • một phần quan trọng của một mạng
Illustration for this word

arteries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arteries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːtəri/
Mỹ /ˈɑrteri/
Tiết
artery

arteries Từ nguyên của Từ

'artery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arteria', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἀρτηρία' (artēria) có nghĩa là 'ống dẫn không khí'. Hãy tưởng tượng một cái cây, nơi các cành chính là những động mạch, mang dòng máu nuôi sống khắp cơ thể, giống như các cành cây lan tỏa để nuôi dưỡng lá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động mạch là mạch máu đưa máu rời khỏi tim. Trong giải phẫu học, động mạch hình thành mạng nhánh phân phối máu giàu oxy khắp cơ thể, động mạch chủ (aorta) là thân chính và các động mạch nhỏ hơn là các nhánh. Ngoài sinh học, artery còn có nghĩa là tuyến đường chính hay kênh dẫn trong một hệ thống, hoặc một phần quan trọng của một mạng lưới. Nguồn gốc từ tiếng Latinh arteria, từ tiếng Hy Lạp ἀρτηρία, nghĩa là 'đường ống không khí' (tưởng tượng cây: các nhánh mang máu như các nhánh mang nhựa sống tới mọi lá).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ 'động mạch' cho mạch máu đưa máu rời khỏi tim.
  • Tránh nhầm lẫn với 'tĩnh mạch'.
  • Dùng ở nghĩa bóng cho đường chính, tuyến đường chủ chốt.
  • 'Thân từ/arier' là tính từ; 'động mạch' là danh từ.
  • Ví dụ: động mạch vành, động mạch phổi, động mạch đùi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mọi người nghĩ rằng động mạch đưa máu về tim.
  • Không phải mọi động mạch đều lớn; có nhiều động mạch nhỏ.
  • Động mạch và tĩnh mạch là cùng một loại mạch máu.
  • Động mạch là thuật ngữ y khoa, không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Động mạch bị tắc không phải lúc nào cũng gây nhồi máu cơ tim.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về sự khác biệt khái niệm

Mẹo Học

  • Ôn tập nhanh chức năng động mạch trong 60 giây
  • So sánh động mạch và tĩnh mạch bằng hình ảnh
  • Ghi nhớ các ví dụ: động mạch coronary, động mạch phổi
  • Đọc to các câu y khoa
  • Luyện tập phép ẩn dụ: động mạch chính của thành phố
  • Vẽ sơ đồ phân nhánh động mạch

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at the Clinic

Asking for Help

2026.03.06 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ