LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

caprice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

caprice Ý nghĩa của Từ

  • một ý tưởng hay thay đổi bất ngờ
  • một caprice
  • một hành động bốc đồng
Illustration for this word

caprice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

caprice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈpriːs/
Mỹ /kəˈpriːs/
Tiết
caprice

caprice Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'caprice' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'capriccio' (một ý tưởng tùy hứng) không có tiền tố hay hậu tố. Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latinh 'caper' (dê) → tiếng Pháp cổ 'caprice' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê nhảy qua một cánh đồng một cách tùy hứng, tượng trưng cho bản chất khó đoán của những ý tưởng mâu thuẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Caprice là danh từ chỉ một ý nghĩ đột ngột, một sự ham muốn bất chợt hay hành động theo ý thích. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là ý thích nhất thời hoặc phiêu lưu nhất thời, tuy caprice ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Có sắc thái văn chương và hài hước trong tiếng Anh; người học thường nhầm với impulsiveness ( bốc đồng) hoặc moodiness ( tính khí thất thường ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý sử dụng: caprice thường xuất hiện trong văn cảnh văn học hoặc hài hước. 1) Hay gặp với các cụm như hành động do caprice hoặc caprice của tuổi trẻ. 2) Biểu thị sự thay đổi do cảm xúc, không phải lý trí. 3) Là danh từ, không biến thành động từ. 4) Đi kèm với các tính từ như đột ngột, kỳ quặc, bồng bềnh. 5) Khác với impulse, caprice mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Caprice chỉ là một ý nghĩ bồng bềnh hàng ngày.
  • Caprice mô tả kế hoạch dài hạn.
  • Caprice có thể được dùng như một động từ.
  • Caprice luôn mang đánh giá tiêu cực.
  • Caprice không phải là thay đổi tâm trạng thường xuyên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Caprice mang mang tính văn chương và hài hước trong tiếng Anh; người học thường nhầm với bốc đồng đơn thuần, trong khi nó mang sắc thái nhẹ nhàng và dí dỏm.

Mẹo Học

  • Hình dung một con dê để nhớ tính không lường trước được.
  • So sánh caprice với whim và impulse để nhận biết sắc thái.
  • Luyện các cụm như hành động do caprice hay caprice của tuổi trẻ.
  • Đọc ví dụ văn học để cảm nhận tông điệu.
  • Dùng caprice trong một câu ngắn gọn để tránh gây nhiễu ý.
  • Caprice là danh từ; không biến nó thành động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'caprice'?

A.A type of musical composition
B.A sudden and unaccountable change of mood or behavior
C.A strong desire for something
D.An act of bravery
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'caprice' correctly.

A.His caprice led him to change his career every year.
B.She decided to buy a new car on a caprice, ignoring her budget.
C.The caprice of the weather made it difficult to plan the picnic.
D.His caprice for running marathons was evident in his training schedule.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'caprice'?

A.Stability
B.Logic
C.Whim
D.Routine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'caprice'?

A.Impulsiveness
B.Consistency
C.Change
D.Surprise
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone acted on a caprice?

A.He bought a plane ticket to Paris without a plan.
B.She always follows a strict regimen for her workouts.
C.The company's policies ensure stability in their operations.
D.He meticulously planned every detail of his vacation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ