LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

captives - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

captives Ý nghĩa của Từ

  • một người bị bắt
  • bị giam giữ
  • không tự do
Illustration for this word

captives Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

captives Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæptɪv/
Mỹ /ˈkæptɪv/
Tiết
captive

captives Từ nguyên của Từ

captive = capere (nắm bắt) + -ive (liên quan). Xuất phát từ tiếng Latinh 'captivus' → tiếng Pháp cổ 'captif' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị giữ chặt, phản ánh cảm giác bị bắt và không thể thoát ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

captive có nghĩa là người bị bắt giữ hoặc động vật bị giam giữ; là tính từ miêu tả ai đó hoặc cái gì đó không tự do. Có thể gặp trong các cụm từ như captive audience hay in captivity. Người học thường nhầm với captured (bị bắt) và captivated (bị cuốn hút). Trong tiếng Việt, diễn đạt tương đương phổ biến là bị bắt giữ, bị giam giữ, hoặc bị làm tù binh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng làm danh từ hoặc tính từ; cụm từ phổ biến: held captive, in captivity, captive audience. Tránh nhầm với captured hoặc captivated. Trong văn cảnh pháp lý hoặc lịch sử, dùng prisoner/hostage khi phù hợp. Phát âm CAP-tive, nhấn âm ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • captive không chỉ chỉ người bị bắt; động vật cũng được dùng
  • captured và captivated bị nhầm lẫn với captive
  • captive audience không phải lúc nào cũng tự nhiên
  • thông thường dùng prisoner/hostage cho người
  • đọc hiểu văn bản pháp lý hoặc lịch sử sẽ gặp nhiều hơn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích sự khác biệt khái niệm bằng tiếng Anh cho người nói tiếng Việt

Mẹo Học

  • captive = không tự do; dùng cho người hoặc vật bị giam giữ
  • cụm từ phổ biến: held captive, in captivity, captive audience
  • phân biệt với captured và captivated
  • khi nói về người, dùng prisoner/hostage cho chính xác
  • động vật: so sánh captive với wild

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ