LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

caricature - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

caricature Ý nghĩa của Từ

  • bức tranh phóng đại đặc điểm
  • hình vẽ hài hước của ai đó
  • một hình thức phóng đại của người hoặc vật
Illustration for this word

caricature Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

caricature Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkarɪkətjʊə/
Mỹ /ˈkɛrɪkətʃər/
Tiết
caricature

caricature Từ nguyên của Từ

carica- = tải + -ture (hậu tố danh từ) từ Latin → Ý → Anh. Hãy tưởng tượng một bức tranh phóng đại thú vị như một bức tranh 'được tải' tràn đầy niềm vui, giống như một hình vẽ kỳ quặc khiến ai đó trông hài hước và sống động hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Caricature là một bức vẽ phóng đại các đặc điểm nổi bật của một người nhằm tạo hiệu ứng hài hước hoặc phê bình. Về mặt danh từ, nó chỉ một loại hình vẽ; về mặt động từ, caricature có nghĩa là miêu tả ai đó theo kiểu phóng đại nhằm châm biếm hoặc nhận xét xã hội. Caricatures dựa trên sự đơn giản và biến dạng để truyền đạt nhanh tính cách hoặc quan điểm, và thường thấy trong truyện tranh châm biếm, phóng viên và tạp chí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Caricature có thể dùng làm danh từ hoặc động từ; xác nhận hình thức đúng.
  • - Cụm từ phổ biến: a caricature of ai đó, to caricature ai đó.
  • - Phóng đại là kỹ thuật chứ không phải mô tả sự thật.
  • - Rõ ràng đối tượng để tránh nhầm lẫn.
  • - Giọng điệu có thể hài hước hoặc phê bình tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Biếm họa luôn mang tính xúc phạm.
  • Nó chỉ là một bức tranh, không phải động từ.
  • Biếm họa giống như chân dung.
  • Phóng đại luôn nói lên sự thật.
  • Biếm họa chỉ có ở chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm giữa biếm họa và sự châm biếm hoặc chân dung, và gặp khó khăn khi phân biệt danh từ và động từ. Nhớ rằng biếm họa nhấn mạnh các đặc điểm nhận diện và thái độ, không phải sự mô tả chính xác.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm và nhấn âm: ca-ri-ca-ture.
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: a caricature of, to caricature ai đó.
  • Phân biệt danh từ và động từ.
  • So sánh với satire và portrait để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc tranh biếm họa chính trị để thấy ví dụ thực tế.
  • Miêu tả nhanh các đặc điểm để truyền đạt ý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'caricature'?

A.A computer program
B.A drawing
C.A dance move
D.A geological term
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'caricature' correctly?

A.She did a caricature of her homework.
B.I think a caricature is a type of food.
C.The artist created a realistic portrait, not a caricature.
D.He learned to caricature for his school play.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'caricature'?

A.Portrait
B.Perfect
C.Amplify
D.Exaggerate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'caricature'?

A.Compliment
B.Exaggerate
C.Slight
D.Subtle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see a caricature?

A.Hospital
B.Art gallery
C.Library
D.Gym

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ