LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carouse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carouse Ý nghĩa của Từ

  • uống rượu và vui chơi một cách sôi nổi
  • tham gia vào các buổi tiệc tùng ồn ào
  • kỷ niệm với rượu và sự vui vẻ
Illustration for this word

carouse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carouse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈraʊz/
Mỹ /kəˈraʊz/
Tiết
carouse

carouse Từ nguyên của Từ

carouse = 'carouse' (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp Trung cổ 'carouse' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quán rượu nhộn nhịp, nơi bạn bè tụ tập, cười nói và nâng ly trong một cuộc ăn mừng náo nhiệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

carouse có nghĩa là uống rượu và ăn mừng ầm ĩ, thường là với nhau đông người; ngôn ngữ này mang sắc thái cổ điển hoặc hài hước, phổ biến trong các câu chuyện về thuỷ thủ hoặc tiệc xáo trộn. Trong tiếng Việt thông dụng, người học thường nhầm với 'đi nhậu' hoặc 'tụ tập ăn mừng' mà thiếu yếu tố ồn ào và phóng túng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng carouse mang nghĩa ăn mừng ầm ĩ, có sắc thái cổ điển hoặc hài hước; không phù hợp với giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong văn cảnh lịch sử hoặc hài hước. Dùng các từ thay thế như tổ chức tiệc ầm ĩ hoặc uống rượu khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai là chỉ uống rượu bình thường
  • Cho rằng dùng được trong các dịp trang trọng
  • Không nhận ra sắc thái cổ điển hoặc hài hước
  • Học viên dễ nhầm với từ 'uống rượu' thuần túy
  • Bỏ qua tính chất ồn ào và mất kiểm soát

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: carouse mang sắc thái cổ điển hoặc hài hước; nói về việc uống rượu và ca hát quá mức; dùng các biểu đạt hiện đại hơn để nói về tiệc tùng ồn ào.

Mẹo Học

  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu cổ xưa
  • Luyện tập với cảnh quán rượu hoặc tiệc tùng
  • So sánh với roister, revel, party để thấy sắc thái
  • Học các collocation thông dụng: carouse with, carouse at
  • Sử dụng vừa phải trong văn bản lịch sử hoặc hài hước
  • Tránh ở hoàn cảnh formal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'carouse' mean?

A.To climb a mountain
B.To study intensely
C.To celebrate in a noisy, lively way
D.To eat in silence
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'carouse' correctly.

A.They decided to carouse at the library after exams.
B.The children were carouse at the park all day long.
C.After winning the championship, the team went to carouse at the pub.
D.I carouse my vegetables before cooking them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'carouse'?

A.Clean
B.Whisper
C.Celebrate
D.Dismantle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'carouse'?

A.Sleep
B.Mourn
C.Laugh
D.Argue
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might 'carouse'?

A.He enjoys jogging in the evening.
B.She decided to study for her final exams all weekend.
C.People often relax after a hard week at work with friends over drinks.
D.They keep to themselves during the holiday season.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit: Speech Help

Health Clinic Visit

2026.01.23 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ