LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cartilage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cartilage Ý nghĩa của Từ

  • mô liên kết linh hoạt được tìm thấy trong khớp, mũi và tai
  • mô che chở và bảo vệ các đầu của xương
  • một phần của cơ thể cung cấp hỗ trợ và đệm
Illustration for this word

cartilage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cartilage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑːtɪlɪdʒ/
Mỹ /ˈkɑrtɪlɪdʒ/
Tiết
cartilage

cartilage Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'cartil-' (Latin) + hậu tố '-age'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'cartilago', đến tiếng Pháp cổ 'cartelege', sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chất liệu linh hoạt và giống cao su giúp giảm chấn cho các khớp của bạn, giống như cảm giác mềm mại và đàn hồi của một chiếc đệm lò xo dưới chân bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sụn khớp là một mô liên kết linh hoạt nằm ở khớp, đầu mũi và vành tai. Nó che phủ đầu xương tại các khớp, giúp chúng trơn tru khi chuyển động và giúp hình dạng của tai và mũi duy trì. Khác với xương, sụn khớp thường thiếu mạch máu riêng nên hồi phục chậm sau chấn thương. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh cartilago qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ hữu ích là một lớp đệm cao su mềm có thể co giãn và hấp thụ lực tác động. Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta nói về tổn thương sụn, sửa sụn và sức khỏe khớp, đặc biệt ở vận động viên và người cao tuổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) cartilage thường là danh từ không đếm được; không dùng từ cartilages phổ biến. 2) Các collocations như cartilage damage, repair rất hay gặp. 3) Phân biệt với xương và dây chằng. 4) Hình dung một lớp đệm mềm để ghi nhớ. 5) Sử dụng cartilaginous làm tính từ; cartilage là danh từ. 6) Luyện tập trong các ngữ cảnh cơ thể như đầu gối, mũi và tai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tụng cartilago là xương.
  • Tổn thương sụn hồi phục nhanh.
  • Sụn có nguồn máu riêng.
  • Sụn có thể được xử lý như dây chằng.
  • Tất cả sụn khớp đều như nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt: sụn là mô, không phải xương; dễ bị nhầm với cartridge; chú trọng khái niệm giảm xóc và tính bất đếm được.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: cart-i-lage.
  • Sụn khớp thường là danh từ không đếm được.
  • Học các từ ghép: tổn thương sụn, sửa sụn, sức khỏe khớp.
  • Phân biệt với xương và dây chằng trong ngữ cảnh giải phẫu.
  • Hình dung một lớp đệm mềm để nhớ chức năng giảm xóc.
  • cartilaginous là tính từ; cartilage là danh từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cartilage'?

A.A type of bone
B.A flexible connective tissue
C.A type of blood vessel
D.A kind of muscle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cartilage' correctly?

A.The chef decided to cartilage the chicken for the dish.
B.Cartilage is important in joints for providing flexibility and support.
C.He used cartilage to fix the car engine.
D.She feels cartilage when she listens to her favorite song.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cartilage'?

A.Tendon
B.Bone
C.Ligament
D.Muscle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cartilage'?

A.Solid bone
B.Muscle
C.Tissue
D.Fiber
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where cartilage is important?

A.During knee surgery, doctors may need to repair damaged cartilage.
B.In a basketball game, players often twist their ankles due to weak bone structure.
C.Eating healthy contributes to stronger muscles and better endurance.
D.People often rely on muscle strength to lift heavy objects.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ