LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cartridge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cartridge Ý nghĩa của Từ

  • một容器 để chứa một nguồn cung cấp của một cái gì đó
  • một đơn vị đạn dược
  • một thành phần có thể thay thế chứa một vật liệu hoặc thiết bị cụ thể
Illustration for this word

cartridge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cartridge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑːtrɪdʒ/
Mỹ /ˈkɑrtrɪdʒ/
Tiết
cartridge

cartridge Từ nguyên của Từ

cartridge = 'xe' (một phương tiện nhỏ) + 'đồi' (một gò nhỏ); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xe nhỏ chở những nguồn hàng quý giá như tên lửa hoặc mực in, mà bạn có thể dễ dàng thay thế khi hết hàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cartridge là một đơn vị rời chứa một lượng chất nào đó và có thể thay thế khi nó cạn. Thường gặp trong câu nói về hộp mực in, hộp đạn, hoặc các thành phần có thể thay thế trong một thiết bị. Yếu tố cốt lõi là tính thay thế được thay vì phải đổi cả máy. Người học thường nhầm với hộp chứa hoặc hộp đựng và bỏ qua ý tưởng về một đơn vị sẵn sàng để dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi cartridge như một đơn vị có thể thay thế
  • Dùng với máy in, súng hoặc các bộ phận mô-đun của thiết bị
  • Đừng nhầm nó với một thùng chứa đơn giản
  • Khi nói về cartridge, hãy dùng thay thế thay vì nạp lại
  • Cụm từ hay gặp: cartridge mực in, cartridge mực, cartridge đạn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cartridge không chỉ là một bình chứa
  • nhầm lẫn giữa thay thế và nạp lại
  • không phân biệt cartridge và cassette
  • đôi khi thay cả thiết bị
  • phân biệt cartridge mực in và cartridge mực (đen)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cartridge nhấn mạnh một đơn vị có thể thay thế; dễ nhầm với bình chứa.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: đơn vị có thể thay thế, đơn vị đạn, thành phần mô-đun.
  • Kết hợp với danh từ phổ biến: cartridge mực in, cartridge đạn, thành phần modul trong thiết bị.
  • Luyện các cụm từ: thay cartridge thay vì nạp lại.
  • Chú ý các cụm từ cố định: cartridge printer, cartridge đạn, cartridge lọc.
  • Phân biệt cartridge với thùng chứa hoặc hộp đựng qua ý nghĩa thay thế.
  • Đọc nhãn thiết bị để xem mô tả của nhà sản xuất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cartridge'?

A.A small case that contains bullets for a gun
B.A type of vehicle for transportation
C.A cooking utensil used to bake pastries
D.A musical instrument that produces sound
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'cartridge' used correctly?

A.She played the guitar using a cartridge.
B.The chef used a cartridge to bake the cake.
C.The car engine needed a new cartridge.
D.He loaded the printer with a new cartridge.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cartridge'?

A.Clip
B.Vase
C.Lamp
D.Box
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cartridge'?

A.Ammunition
B.Magazine
C.Full
D.Empty
Bước 5: Thành thạo

In which real-life context would you most likely encounter the word 'cartridge'?

A.In a shooting range
B.At a concert
C.In a bakery
D.At a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ