LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cascade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cascade Ý nghĩa của Từ

  • một loạt sự kiện xảy ra theo trình tự
  • một thác nước hoặc một loạt thác nước
  • rơi hoặc chảy một cách phong phú
Illustration for this word

cascade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cascade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kæˈskeɪd/
Mỹ /kæˈskeɪd/
Tiết
cascade

cascade Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'cas-' (rơi) + '-cade' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'cascade' (rơi) sang tiếng Pháp cổ 'cascade' và sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thác nước lớn chảy xuống trên những viên đá, tạo ra một loạt những dòng chảy, minh họa cách một hành động dẫn đến hành động khác như những chiếc domino.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cascade là một từ có nghĩa cụ thể và ẩn dụ. Danh từ mô tả một chuỗi sự kiện diễn ra lần lượt, thường tạo ra phản ứng dây chuyền và cũng có thể chỉ một thác nước hoặc nhóm thác nước. Động từ cascade có nghĩa là rơi hoặc chảy đầy ồ ạt, hoặc lan truyền nhanh chóng theo trình tự, như tin tức hoặc hiệu ứng. Nguồn gốc từ Latinh cas- (rơi) và hậu tố -cade, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình dung một thác nước lớn rơi từng lớp, mỗi giọt kích hoạt giọt tiếp theo để dễ nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cascade để mô tả một chuỗi sự kiện hoặc một thác nước. Là động từ, cascade down có nghĩa là rơi theo tầng lớp. Tránh dùng cascade cho một sự kiện đơn lẻ không có sự liên kết. Phân biệt với chuỗi phản ứng hoặc chuỗi sự kiện; hình dung một luồng liên tục. Trong công nghệ, cascade thường chỉ các hiệu ứng lớp hoặc tuần tự. Đi kèm với tính từ như theo cascades, suy diễn, không thể tránh. Ví dụ phổ biến: cascade of errors, rơi theo cascade, effects in cascade.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cascade không chỉ là thác nước mà còn là chuỗi sự kiện
  • nhầm với chuỗi phản ứng như nhau
  • dùng cascade cho một sự kiện đơn lẻ
  • cho rằng mang nghĩa tiêu cực
  • lỗi chính tả như cascade

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hiểu cascade thường liên tưởng tới thác nước, nhưng nghĩa ẩn dụ về chuỗi sự kiện diễn ra liên tục cũng phổ biến. Học viên có thể nhầm với chuỗi phản ứng, nhưng cascade nhấn mạnh sự liên tục và dòng chảy. Trong công nghệ, cascade mô tả các hiệu ứng theo tầng lớp, không nhất thiết là tiêu cực. Hãy hình dung nước chảy từ từ xuống thác, từng đợt một để dễ nhớ.

Mẹo Học

  • Hãy tưởng cascade như các bước trôi chảy, không chỉ một sự kiện
  • Dùng với of: cascade of events, cascade of emotions
  • Kết hợp với từ như cascading, sequential, inevitable
  • Động từ: to cascade down
  • Phân biệt với chuỗi phản ứng tùy ngữ cảnh công nghệ
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cascade'?

A.A type of dance
B.A waterfall or series of waterfalls
C.A musical composition
D.A plant species
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cascade' correctly?

A.The crown cascaded into the royal court.
B.He decided to cascade his breakfast before work.
C.Tears cascaded down her cheeks as she read the letter.
D.The cat began to cascade on the floor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cascade'?

A.Flow
B.Bicycle
C.Mountain
D.Cactus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cascade'?

A.Movement
B.Descent
C.Stagnation
D.Stream
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'cascade'?

A.The artist created a beautiful painting depicting a cascade of colors.
B.Upon hearing the news, emotions began to flow uncontrollably.
C.The events of the evening led to a series of misunderstandings.
D.The water was pooling steadily in the riverbed.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ