cascade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: 'cas-' (rơi) + '-cade' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'cascade' (rơi) sang tiếng Pháp cổ 'cascade' và sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thác nước lớn chảy xuống trên những viên đá, tạo ra một loạt những dòng chảy, minh họa cách một hành động dẫn đến hành động khác như những chiếc domino.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCascade là một từ có nghĩa cụ thể và ẩn dụ. Danh từ mô tả một chuỗi sự kiện diễn ra lần lượt, thường tạo ra phản ứng dây chuyền và cũng có thể chỉ một thác nước hoặc nhóm thác nước. Động từ cascade có nghĩa là rơi hoặc chảy đầy ồ ạt, hoặc lan truyền nhanh chóng theo trình tự, như tin tức hoặc hiệu ứng. Nguồn gốc từ Latinh cas- (rơi) và hậu tố -cade, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình dung một thác nước lớn rơi từng lớp, mỗi giọt kích hoạt giọt tiếp theo để dễ nhớ.
Người Việt hiểu cascade thường liên tưởng tới thác nước, nhưng nghĩa ẩn dụ về chuỗi sự kiện diễn ra liên tục cũng phổ biến. Học viên có thể nhầm với chuỗi phản ứng, nhưng cascade nhấn mạnh sự liên tục và dòng chảy. Trong công nghệ, cascade mô tả các hiệu ứng theo tầng lớp, không nhất thiết là tiêu cực. Hãy hình dung nước chảy từ từ xuống thác, từng đợt một để dễ nhớ.
What is the meaning of 'cascade'?
Which sentence uses 'cascade' correctly?
Which word is most similar to 'cascade'?
What is the opposite of 'cascade'?
Can you think of a real-life scenario related to 'cascade'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật