trách nhiệm và kỹ năng của thu ngân
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cashier xuất phát từ "tiền mặt" (từ tiếng Latin 'capsa' có nghĩa là hộp) + hậu tố '-ier' (một người làm). Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và đã vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một người đứng sau quầy thu ngân, đếm tiền và xử lý việc bán hàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThu ngân quầy là người làm việc tại cửa hàng, xử lý giao dịch tiền mặt tại quầy thanh toán. Họ quét hàng, nhận thanh toán, trả lại tiền thừa và in hóa đơn. Công việc thường đòi hỏi tính toán nhanh, kỹ năng chăm sóc khách hàng và giữ quỹ tiền ngăn nắp. Ở một số cửa hàng, thu ngân còn giúp đóng gói, trả lời câu hỏi hoặc xử lý trả hàng. Lưu ý cashier khác với nhân viên quầy ngân hàng và không thường được dùng làm động từ.
Đối với người Việt, cashier là vai trò tại cửa hàng, không phải ngân hàng; tránh nhầm lẫn với nhân viên ngân hàng và dùng như động từ.
What is the meaning of the word 'cashier'?
In which of the following sentences is the word 'cashier' used correctly?
Which word is a synonym of 'cashier'?
What is the opposite of 'cashier'?
Where would you expect to find a cashier in a shopping mall?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật