caustic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
caustic = caust- (đốt cháy) + -ic (liên quan). Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kaustikos' → Latin 'causticus' → tiếng Pháp cổ 'caustique' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vụ rò rỉ hóa chất cháy và bốc khói mọi thứ nó chạm vào, để lại dấu ấn cháy xém của sức mạnh ăn mòn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTiếng Anh caustic có hai nghĩa chính: một là vật liệu hóa học có tính ăn mòn và hai là mô tả giọng điệu châm biếm, gay gắt. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp kaustikos. Trong ngữ cảnh khoa học, caustic dùng để chỉ các chất ăn mòn như xà phòng natri (caustic soda); trong ngữ cảnh nói và viết, nó ám chỉ những lời nhận xét gay gắt, gây tổn thương. Người học thường nhầm caustic với axit hoặc hiểu nhầm giọng điệu hài hước, thiếu nghiêm túc.
Giải thích cho người Việt: caustic có nghĩa cả hóa học lẫn nghĩa bóng. Người học hay bỏ qua nghĩa bóng và tự tin dùng trong văn phong quá nặng, hoặc ngược lại.
What does the word 'caustic' mean?
Which of the following sentences uses 'caustic' correctly?
Which word is a synonym of 'caustic'?
What is an antonym of 'caustic'?
In what real-life context would you use the word 'caustic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật