eve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc 'even' -> 'eve' thông qua rút ngắn. Nguồn gốc lịch sử: ý nghĩa thời gian bắt nguồn từ tiếng Anh cổ æfen; Eve như tên riêng có nguồn gốc từ Hebrew Hawwah, qua Latin Eva sang tiếng Anh Eve. Hình ảnh nhớ: hình dung một cây nến sáng vào đêm trước ngày lễ; một người phụ nữ tên Eve mỉm cười trong khu vườn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTừ eve trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Thứ nhất là nghĩa thời gian: khoảng thời gian ngay trước đêm, thường gọi là evening, ví dụ 'on the eve of the festival' hoặc 'the eve of Christmas'. Thứ hai là nghĩa ẩn dụ: ngày hoặc khoảnh khắc ngay trước một sự kiện, như 'on the eve of the election'. Cũng dùng như một danh xưng riêng Eve, tên nữ liên quan đến bà Eve trong Kinh thánh. Nguồn gốc từ thời gian là æfen trong tiếng Anh cổ, liên hệ với tiếng Hà Lan avond và tiếng Đức Abend.
Người học tiếng Anh có thể nhầm eve với evening và bỏ qua cách dùng 'on the eve of' cho các sự kiện; cần phân biệt Eve là họ tên.
What is the meaning of the word 'eve'?
In which sentence is 'eve' used correctly?
Which word is a synonym of 'eve'?
What is the opposite of 'eve'?
In what real-life context would you use the word 'eve'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật