LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

celibacy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

celibacy Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái chưa kết hôn
  • sự kiêng cữ hoạt động tình dục
  • cam kết giữ độc thân vì lý do tôn giáo
Illustration for this word

celibacy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

celibacy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛlɪbəsi/
Mỹ /ˈsɛlɪbəsi/
Tiết
celibacy

celibacy Từ nguyên của Từ

Gốc: 'caelib' (Latinh) + hậu tố '-acy'; Lịch sử: từ 'caelibatus' trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; Ký ức: hình dung một vị hòa thượng trong một tu viện yên tĩnh, chọn sự cô đơn và sự cống hiến tâm linh thay vì sự đồng hành của một người bạn đời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Celibacy là trạng thái tự nguyện không kết hôn hoặc kiêng quan hệ tình dục, thường xuất phát từ lý do tôn giáo nhưng cũng có thể là cam kết cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này nhấn mạnh sự tự chủ và ràng buộc, không chỉ là độc thân. Nó có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, và hàm ý thượng tôn hoặc truyền thống tùy văn hóa. Người học cần chú ý sự khác biệt với từ kiêng chế và sự trong bối cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú dạng danh từ và collocazioni phổ biến
  • Dung để chỉ sự kiêng kỵ hoặc lời thề, không chỉ trạng thái độc thân
  • Dùng với các cụm như 'lời thề độc thân' hoặc 'tập luyện độc thân' khi phù hợp
  • Chú ý sự khác biệt với từ kiêng chế tùy ngữ cảnh
  • Phát âm: /ˈsɛlɪˌbæsi/

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Celibacy đồng nghĩa với cô đơn hoặc tránh mọi mối quan hệ
  • Phải vĩnh viễn và suốt đời
  • Chỉ có linh mục hoặc tu sĩ mới thực hành
  • Giống hệt với thánh trinh trong mọi ngữ cảnh
  • Đạo đức giả hoặc lỗi thời

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt và ngữ cảnh dùng của tiếng Anh cho người Việt.

Mẹo Học

  • Luyện nghe và phát âm từ 'celibacy' /ˈsɛlɪˌbeɪsi/
  • Cụm từ đi kèm: 'vow of celibacy', 'practice celibacy'
  • Phân biệt ngữ cảnh tôn giáo và thế tục
  • Đọc văn bản tôn giáo để thấy cách dùng trang trọng
  • Hiểu nguồn gốc Latinh và hậu tố -acy

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'celibacy'?

A.The state of being married
B.The practice of eating healthy
C.The state of remaining unmarried and abstaining from sexual relations
D.The act of traveling around the world
Bước 2: Cách sử dụng

Identify which sentence correctly uses the word 'celibacy'.

A.He practiced celibacy by participating in many social events.
B.After two years of celibacy, he decided to adopt a pet.
C.Her celibacy was a personal choice that brought her peace.
D.She celebrated her celibacy by throwing a big party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'celibacy'?

A.Abstinence
B.Marriage
C.Euphoria
D.Greed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'celibacy'?

A.Promiscuity
B.Fidelity
C.Detachment
D.Tranquility
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to celibacy?

A.He decided to undergo celibacy while preparing for his spiritual journey.
B.Many people choose to remain single to focus on their careers.
C.Couples often plan elaborate dates to strengthen their relationships.
D.She believes that love is essential for happiness.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ