celibacy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'caelib' (Latinh) + hậu tố '-acy'; Lịch sử: từ 'caelibatus' trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; Ký ức: hình dung một vị hòa thượng trong một tu viện yên tĩnh, chọn sự cô đơn và sự cống hiến tâm linh thay vì sự đồng hành của một người bạn đời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCelibacy là trạng thái tự nguyện không kết hôn hoặc kiêng quan hệ tình dục, thường xuất phát từ lý do tôn giáo nhưng cũng có thể là cam kết cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này nhấn mạnh sự tự chủ và ràng buộc, không chỉ là độc thân. Nó có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, và hàm ý thượng tôn hoặc truyền thống tùy văn hóa. Người học cần chú ý sự khác biệt với từ kiêng chế và sự trong bối cảnh khác nhau.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt và ngữ cảnh dùng của tiếng Anh cho người Việt.
What is the definition of 'celibacy'?
Identify which sentence correctly uses the word 'celibacy'.
Which word is a synonym of 'celibacy'?
What is the antonym of 'celibacy'?
Can you give an example of a real-life scenario related to celibacy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật